PAOK FC
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Aris Thessalonikis

PAOK FC vs Aris Thessalonikis

Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 2-0 Aris Thessalonikis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 3, hòa 4, Aris Thessalonikis thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 4
Trọng tài
Andrea Colombo
Phong độ
LWDLW PAOK FC
WWLDL Aris Thessalonikis
  1. 3' Jonjoe Kenny
  2. 20' Christos Zafeiris
  3. 25' Tino Kadewere
  4. 30' Cherif Ndiaye
  5. 32' Cherif Ndiaye11m 1-0
  6. 42' Andrija Živković 2-0
  7. 45' Manu García Ayotomiwa Dele-Bashiru
  8. HT2-0
  9. 61' Loren Moron Tino Kadewere
  10. 64' Kristijan Jakić Christos Zafeiris
  11. 73' Mady Camara Taison Barcellos Freda
  12. 73' Dimitrios Chatsidis Dimitrios Pelkas
  13. 77' Cherif Ndiaye
  14. 78' Jeremy Petris Noah Fadiga
  15. 78' Christian Kouamé Giannis Gianniotas
  16. 85' Sebastián Palacios Benjamin Garré
  17. 85' Anestis Mythou Cherif Ndiaye
  18. 85' Taha Ali Andrija Živković
  19. FT2-0

Đội hình

PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Lisci
  1. 1J. Pavlenka 6.9
  2. 3J. Kenny 6.2
  3. 19Diego Costa 7.2
  4. 5G. Michailidis 7.0
  5. 21A. Baba 6.3
  6. 20C. Zafeiris ▼ 64' 6.3
  7. 16O. Ugresić 6.3
  8. 14A. Živković ▼ 85' 8.1
  9. 10D. Pelkas ▼ 73' 5.9
  10. 11Taison 6.4
  11. 27C. Ndiaye ▼ 85' 7.0

Dự bị 12

  1. 97D. Bataoulas
  2. 2M. Camara ▲ 73' 6.6
  3. 52D. Chatsidis ▲ 73' 6.6
  4. 18K. Jakić ▲ 64' 6.7
  5. 78G. Kosidis
  6. 56A. Mythou ▲ 85' 6.5
  7. 7B. Santamaría
  8. 47S. Shoretire
  9. 32G. Taylor
  10. 25K. Thymianis
  11. 99A. Tsiftsis
  12. 22T. Ali ▲ 85' 6.5
Aris Thessalonikis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Grigoriou
  1. 33Ricardo Velho 7.1
  2. 27N. Fadiga ▼ 78' 6.1
  3. 4Fabiano 6.5
  4. 44B. Šutalo 6.7
  5. 3O. Richards 6.5
  6. 20T. Dele-Bashiru 6.6
  7. 10U. Račić 6.1
  8. 7B. Garré ▼ 85' 6.4
  9. 97F. Jensen 5.9
  10. 70G. Gianniotas ▼ 78' 6.9
  11. 9T. Kadewere ▼ 61' 5.7

Dự bị 12

  1. 8C. Kouamé ▲ 78' 6.3
  2. 5Manu García ▲ 45' 6.3
  3. 41Konstantinos Charoupas
  4. 49O. Boussaid
  5. 24Apostolos barbopoulos
  6. 21L. Majkić
  7. 17Rafa Mir
  8. 80Loren Morón ▲ 61' 6.0
  9. 34S. Palacios ▲ 85' 6.2
  10. 2J. Pétris ▲ 78' 6.3
  11. 45Matar Thiam
  12. 22M. Voriazidis

Thống kê

033
710
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm15
5Trúng đích3
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn8
3Phạt góc7
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
367Chuyền bóng424
275Chuyền chính xác335

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Panathinaikos
4 11 - 2 +9 12
2
PAOK FC
4 9 - 4 +5 9
3
OFI Crete F.C.
4 6 - 2 +4 9
4
Panetolikos
4 7 - 4 +3 9
5
AEK Athens F.C.
4 11 - 2 +9 8
6
Olympiakos Piraeus
4 3 - 2 +1 7
7
Aris Thessalonikis
4 5 - 10 -5 6
8
Iraklis 1908
4 4 - 6 -2 5
9
Kalamata
4 6 - 7 -1 4
10
Atromitos
4 3 - 5 -2 2
11
Volos NFC
4 3 - 7 -4 2
12
Kifisia
4 2 - 6 -4 2
13
Asteras Tripolis
4 2 - 7 -5 1
14
Levadiakos
4 0 - 8 -8 1
Super League (Championship Group) Super League (Conference League Group) Super League (Relegation Group)

So sánh

13Trận đấu8
24Ghi được13
19Thủng lưới18
1.85Bàn thắng mỗi trận1.63
4Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu