PAOK FC vs Aris Thessalonikis
Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 0-1 Aris Thessalonikis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 3, hòa 4, Aris Thessalonikis thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Toumbas, Thessaloníki
- Phong độ
- LWDLW PAOK FC
- WWLDL Aris Thessalonikis
- 31' 0-1 Loren Morón · K. Saverio
- HT0-1
- 46' ▲ K. Ansarifard ▼ Loren Morón
- 59' ▲ S. Schwab ▼ Marcos Antônio
- 59' ▲ G. Konstantelias ▼ T. Murg
- 60' Stefan Schwab
- 66' Karim Ansarifard
- 71' ▲ S. Tzimas ▼ Brandon Thomas
- 71' ▲ K. Despodov ▼ Jonny
- 75' Andrija Živković
- 76' ▲ Á. Zamora ▼ K. Saverio
- 77' ▲ Fran Vélez ▼ J. Jules
- 78' ▲ M. Ozdoev ▼ S. Meïté
- 90'+6 Franco Ferrari
- 90'+5 Birger Verstraete
- 90'+4 ▲ F. Ferrari ▼ V. Darida
- 90' ▲ G. Fetfatzidis ▼ M. Suleymanov
- FT0-1
Đội hình
- 42D. Kotarski 6.6
- 19Jonny ▼ 71' 6.6
- 16T. Kędziora 6.9
- 4K. Koulierakis 7.0
- 21A. Baba 7.0
- 8S. Meïté ▼ 78' 7.0
- 88Marcos Antônio ▼ 59' 7.0
- 14A. Živković 7.7
- 10T. Murg ▼ 59' 7.0
- 11Taison 7.3
- 71Brandon Thomas ▼ 71' 6.6
Dự bị 9
- 22S. Schwab ▲ 59' 6.7
- 7G. Konstantelias ▲ 59' 6.9
- 95S. Tzimas ▲ 71' 6.3
- 77K. Despodov ▲ 71' 6.3
- 27M. Ozdoev ▲ 78' 6.6
- 64C. Talichmanidis
- 20Vieirinha
- 3I. Näsberg
- 55Rafa Soares
- 23Julián 7.7
- 22M. Odubajo 7.2
- 4Fabiano 7.5
- 14J. Brabec 6.9
- 33Martín Montoya 7.5
- 30J. Jules ▼ 77' 6.9
- 28B. Verstraete 6.3
- 93M. Suleymanov ▼ 90' 6.7
- 16V. Darida ▼ 90' 7.0
- 11K. Saverio ⇢ ▼ 76' 7.5
- 80Loren Morón ⚽ ▼ 46' 7.2
Dự bị 9
- 17K. Ansarifard ▲ 46' 6.6
- 12Á. Zamora ▲ 76' 6.7
- 44Fran Vélez ▲ 77' 6.9
- 3F. Ferrari ▲ 90'
- 19G. Fetfatzidis ▲ 90'
- 94L. Choutesiotis
- 20N. Đurasek
- 92L. Rose
- 6Manu García
Thống kê
02⚑7
⚑130
74%Kiểm soát bóng26%
12Dứt điểm7
3Trúng đích3
6Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
7Phạt góc1
3Việt vị1
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
668Chuyền bóng237
575Chuyền chính xác156
86%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
63Trận đấu50
145Ghi được63
62Thủng lưới54
2.3Bàn thắng mỗi trận1.26
22Giữ sạch lưới21
43Trên 2.5 bàn19
86Hiệp hai42