Aris Thessalonikis vs PAOK FC
Tỷ số chung cuộc: Aris Thessalonikis 0-0 PAOK FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris Thessalonikis thắng 3, hòa 4, PAOK FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 20
- Phong độ
- WWLDL Aris Thessalonikis
- LWDLW PAOK FC
- 9' Martin Hongla
- 10' Christos Zafeiris
- 31' Carles Pérez
- 45' Alessandro Vogliacco
- HT0-0
- 54' ▲ G. Michailidis ▼ A. Vogliacco
- 57' ▲ Taison ▼ K. Despodov
- 59' ▲ A. Donis ▼ Dudu
- 59' ▲ C. Kouame ▼ L. Moron
- 72' ▲ B. Garre ▼ C. Perez
- 83' ▲ M. Camara ▼ C. Zafeiris
- 83' ▲ A. Jeremejeff ▼ G. Giakoumakis
- 88' ▲ M. Alfarela ▼ F. Jensen
- 90'+6 Álvaro Tejero
- 90'+4 Christian Kouamé
- 90'+6 Taison
- FT0-0
Đội hình
- 33G. Athanasiadis 9.2
- 15A. Tejero 7.0
- 4Fabiano 7.3
- 20N. Sonko Sundberg 7.5
- 27N. Fadiga 6.6
- 78M. Hongla 6.5
- 7C. Perez ▼ 72' 6.7
- 97F. Jensen ▼ 88' 6.6
- 10U. Racic 6.7
- 28Dudu ▼ 59' 6.2
- 80L. Moron ▼ 59' 6.3
Dự bị 12
- 13S. Dioudis
- 91E. Karaj
- 11A. Donis ▲ 59' 6.5
- 17M. Frydek
- 19M. Alfarela ▲ 88' 6.3
- 22M. Voriazidis
- 25M. Gning
- 31C. Kouame ▲ 59' 6.9
- 49O. Boussaid
- 88M. Kerkez
- 90B. Garre ▲ 72' 6.5
- 92L. Rose
- 1J. Pavlenka 7.3
- 3J. Kenny 7.7
- 4A. Vogliacco ▼ 54' 7.0
- 6D. Lovren 6.9
- 21A. R. Baba 7.2
- 77K. Despodov ▼ 57' 7.0
- 20C. Zafeiris ▼ 83' 6.3
- 27M. Ozdoev 6.3
- 14A. Zivkovic 7.3
- 7G. Giakoumakis ▼ 83' 6.3
- 10D. Pelkas 6.9
Dự bị 12
- 41D. Monastirlis
- 99A. Tsiftsis
- 2M. Camara ▲ 83' 6.3
- 5G. Michailidis ▲ 54' 6.9
- 11Taison ▲ 57' 6.6
- 16T. Kedziora
- 19A. Jeremejeff ▲ 83' 6.5
- 22A. Bianco
- 23J. Sastre
- 32G. Taylor
- 43M. Balde
- 56A. Mythou
Thống kê
04⚑4
⚑430
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm13
2Trúng đích4
4Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
4Phạt góc4
3Việt vị2
12Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
4Cứu thua2
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
287Chuyền bóng450
212Chuyền chính xác360
74%Chính xác chuyền80%
0.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu59
47Ghi được111
44Thủng lưới62
1.15Bàn thắng mỗi trận1.88
14Giữ sạch lưới25
16Trên 2.5 bàn33
26Hiệp hai57