Aris Thessalonikis
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
PAOK FC

Aris Thessalonikis vs PAOK FC

Tỷ số chung cuộc: Aris Thessalonikis 2-1 PAOK FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris Thessalonikis thắng 3, hòa 4, PAOK FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 17
Sân vận động
Stadio Harilaou Kleánthis Vikelídis, Thessaloníki
Phong độ
WWLDL Aris Thessalonikis
LWDLW PAOK FC
  1. 6' Abdul Baba Rahman
  2. HT0-0
  3. 46' M. Suleymanov · K. Saverio 1-0
  4. 48' Soualiho Meïté
  5. 56' G. Konstantelias T. Murg
  6. 59' K. Saverio · Loren Morón 2-0
  7. 65' Magomed Ozdoev
  8. 67' S. Schwab S. Meïté
  9. 68' Joan Sastre Vieirinha
  10. 68' A. Živković K. Despodov
  11. 75' 2-1 A. Baba · S. Schwab
  12. 81' C. Doukouré N. Đurasek
  13. 81' M. Panagidis K. Saverio
  14. 81' S. Tzimas Brandon Thomas
  15. 88' Jean Jules Mvondo
  16. 88' Taison
  17. 90' Vladimír Darida
  18. 90'+5 Á. Zamora M. Suleymanov
  19. 90'+5 L. Rose J. Jules
  20. 90'+5 F. Ferrari Loren Morón
  21. FT2-1

Đội hình

Aris Thessalonikis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Mantzios
  1. 23Julián 6.6
  2. 22M. Odubajo 6.3
  3. 4Fabiano 7.0
  4. 14J. Brabec 6.6
  5. 33Martín Montoya 7.0
  6. 30J. Jules ▼ 90' 6.6
  7. 20N. Đurasek ▼ 81' 6.6
  8. 93M. Suleymanov ▼ 90' 7.3
  9. 16V. Darida 7.3
  10. 11K. Saverio ▼ 81' 8.5
  11. 80Loren Morón ▼ 90' 7.5

Dự bị 9

  1. 8C. Doukouré ▲ 81' 6.3
  2. 77M. Panagidis ▲ 81' 6.7
  3. 12Á. Zamora ▲ 90'
  4. 92L. Rose ▲ 90'
  5. 3F. Ferrari ▲ 90'
  6. 6Manu García
  7. 19G. Fetfatzidis
  8. 94L. Choutesiotis
  9. 21Rubén Pardo
PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Lucescu
  1. 42D. Kotarski 6.5
  2. 20Vieirinha ▼ 68' 6.3
  3. 16T. Kędziora 6.9
  4. 4K. Koulierakis 7.2
  5. 21A. Baba 7.2
  6. 27M. Ozdoev 6.9
  7. 8S. Meïté ▼ 67' 6.3
  8. 77K. Despodov ▼ 68' 6.5
  9. 10T. Murg ▼ 56' 6.5
  10. 11Taison 7.2
  11. 71Brandon Thomas ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 7G. Konstantelias ▲ 56' 6.9
  2. 22S. Schwab ▲ 67' 7.2
  3. 23Joan Sastre ▲ 68' 6.6
  4. 14A. Živković ▲ 68' 7.0
  5. 95S. Tzimas ▲ 81' 6.6
  6. 18Ž. Živković
  7. 5G. Michailidis
  8. 6T. Tsingaras
  9. 88Marcos Antônio

Thống kê

024
540
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm12
4Trúng đích2
2Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn3
4Phạt góc5
3Việt vị2
20Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
1Cứu thua2
333Chuyền bóng473
255Chuyền chính xác399
77%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PAOK FC
26 66 - 21 +45 60
2
AEK Athens F.C.
26 60 - 25 +35 59
3
Olympiakos Piraeus
26 58 - 24 +34 57
4
Panathinaikos
26 62 - 21 +41 56
5
Aris Thessalonikis
36 51 - 44 +7 55
6
Lamia
36 43 - 79 -36 35
7
Asteras Tripolis
26 36 - 46 -10 31
8
Atromitos
26 29 - 44 -15 28
9
Panserraikos F.C.
26 28 - 45 -17 27
10
OFI Crete F.C.
26 26 - 44 -18 25
11
Kifisia
26 31 - 56 -25 21
12
Panetolikos
26 26 - 46 -20 20
13
Volos NFC
26 24 - 52 -28 19
14
PAS Giannina
26 25 - 48 -23 18
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu63
63Ghi được145
54Thủng lưới62
1.26Bàn thắng mỗi trận2.3
21Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn43
42Hiệp hai86

Đối đầu

Trang trận đấu