Aris Thessalonikis vs PAOK FC
Tỷ số chung cuộc: Aris Thessalonikis 0-0 PAOK FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris Thessalonikis thắng 3, hòa 4, PAOK FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Harilaou Kleánthis Vikelídis, Thessaloníki
- Phong độ
- WLDLW Aris Thessalonikis
- WDLWW PAOK FC
- HT0-0
- 75' ▲ F. Chalov ▼ T. Tissoudali
- 83' ▲ P. Sisto ▼ Monchu
- 83' ▲ Joan Sastre ▼ Jonny
- 83' ▲ S. Peña ▼ G. Konstantelias
- 86' ▲ Á. Zamora ▼ M. Suleymanov
- 86' ▲ S. Shoretire ▼ K. Despodov
- 86' ▲ S. Schwab ▼ Mady Camara
- 90'+3 Álvaro Zamora
- 90'+1 Tomasz Kędziora
- FT0-0
Đội hình
- 23Julián 8.3
- 3Fabiano 8.0
- 4Fran Vélez 7.0
- 14J. Brabec 7.0
- 17M. Frýdek 7.3
- 5J. Cifuentes 6.6
- 8Monchu ▼ 83' 7.5
- 93M. Suleymanov ▼ 86' 7.2
- 16V. Darida 7.2
- 6Manu García 6.9
- 80Loren Morón 6.6
Dự bị 9
- 7P. Sisto ▲ 83' 6.6
- 9Á. Zamora ▲ 86' 6.5
- 37H. Mendyl
- 30J. Jules
- 20F. Sidklev
- 19R. Quaison
- 21Rubén Pardo
- 10G. Fetfatzidis
- 18Valentino Fattore
- 42D. Kotarski 7.3
- 19Jonny ▼ 83' 7.3
- 16T. Kędziora 7.5
- 5G. Michailidis 7.5
- 21A. Baba 7.3
- 2Mady Camara ▼ 86' 6.9
- 27M. Ozdoev 7.2
- 77K. Despodov ▼ 86' 6.9
- 7G. Konstantelias ▼ 83' 8.0
- 11Taison 7.2
- 34T. Tissoudali ▼ 75' 6.6
Dự bị 9
- 9F. Chalov ▲ 75' 6.9
- 23Joan Sastre ▲ 83' 6.6
- 4S. Peña ▲ 83' 6.7
- 47S. Shoretire ▲ 86' 6.5
- 22S. Schwab ▲ 86' 6.9
- 1J. Pavlenka
- 71Brandon Thomas
- 25K. Thymianis
- 20Vieirinha
Thống kê
01⚑5
⚑310
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm15
2Trúng đích5
7Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
5Phạt góc3
1Việt vị0
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
6Cứu thua2
432Chuyền bóng457
360Chuyền chính xác380
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu56
48Ghi được105
39Thủng lưới69
1.2Bàn thắng mỗi trận1.88
15Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn35
21Hiệp hai58