PAOK FC
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Aris Thessalonikis

PAOK FC vs Aris Thessalonikis

Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 3-1 Aris Thessalonikis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 3, hòa 4, Aris Thessalonikis thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 13
Phong độ
LWDLW PAOK FC
WWLDL Aris Thessalonikis
  1. 1' Luka Ivanušec
  2. 28' Taison 1-0
  3. 45'+3 Taison
  4. 45' 1-1 F. Jensen
  5. 45' G. Giakoumakis11m 2-1
  6. HT2-1
  7. 48' G. Giakoumakis · A. Zivkovic 3-1
  8. 56' Dudu K. Galanopoulos
  9. 59' A. Mythou G. Giakoumakis
  10. 67' K. Despodov L. Ivanusec
  11. 68' Magomed Ozdoev
  12. 79' M. Camara M. Ozdoev
  13. 80' G. Konstantelias A. Zivkovic
  14. 83' M. Panagidis N. Fadiga
  15. 90' G. Misehouy F. Jensen
  16. 90' G. Gianniotas C. Perez
  17. FT3-1

Đội hình

PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Razvan Lucescu
  1. 1J. Pavlenka 7.2
  2. 3J. Kenny 6.7
  3. 16T. Kedziora 7.6
  4. 6D. Lovren 6.6
  5. 21A. R. Baba 6.6
  6. 8S. Meite 6.6
  7. 27M. Ozdoev ▼ 79' 6.3
  8. 14A. Zivkovic ▼ 80' 7.9
  9. 18L. Ivanusec ▼ 67' 6.7
  10. 11Taison 10.0
  11. 7G. Giakoumakis ⚽2 ▼ 59' 7.9

Dự bị 12

  1. 88L. Gugeshashvili
  2. 41D. Monastirlis
  3. 32G. Taylor
  4. 25K. Thymianis
  5. 4A. Vogliacco
  6. 2M. Camara ▲ 79' 6.9
  7. 22A. Bianco
  8. 52D. Chatsidis
  9. 65G. Konstantelias ▲ 80' 6.7
  10. 77K. Despodov ▲ 67' 6.5
  11. 56A. Mythou ▲ 59' 6.5
  12. 9F. Chalov
Aris Thessalonikis Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Michalis Grigoriou
  1. 13S. Dioudis 6.6
  2. 15A. Tejero 5.9
  3. 24P. Alvaro 7.2
  4. 92L. Rose 6.6
  5. 27N. Fadiga ▼ 83' 6.0
  6. 6K. Galanopoulos ▼ 56' 6.5
  7. 8Monchu 6.7
  8. 7C. Perez ▼ 90' 6.5
  9. 97F. Jensen ▼ 90' 6.6
  10. 10U. Racic 6.3
  11. 80L. Moron 6.3

Dự bị 10

  1. 33G. Athanasiadis
  2. 28Dudu ▲ 56' 6.9
  3. 26G. Misehouy ▲ 90'
  4. 25M. Gning
  5. 21L. Majkic
  6. 17M. Frydek
  7. 18O. Morutan
  8. 77M. Panagidis ▲ 83' 6.7
  9. 70G. Gianniotas ▲ 90'
  10. 41K. Charoupas

Thống kê

027
200
65%Kiểm soát bóng35%
19Dứt điểm9
6Trúng đích3
7Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
517Chuyền bóng280
427Chuyền chính xác204
83%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

59Trận đấu41
111Ghi được47
62Thủng lưới44
1.88Bàn thắng mỗi trận1.15
25Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn16
57Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu