Aris Thessalonikis vs PAOK FC
Tỷ số chung cuộc: Aris Thessalonikis 1-2 PAOK FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris Thessalonikis thắng 3, hòa 4, PAOK FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Championship Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Harilaou Kleánthis Vikelídis, Thessaloníki
- Phong độ
- WWLDL Aris Thessalonikis
- LWDLW PAOK FC
- 1' Ioannis Michailidis
- 30' 0-1 Brandon Thomas · A. Živković
- 39' Martín Montoya
- HT0-1
- 47' Loren Morón · M. Odubajo 1-1
- 55' Birger Verstraete
- 62' 1-2 Taison · Brandon Thomas
- 65' ▲ M. Samatta ▼ Brandon Thomas
- 66' ▲ Manu García ▼ B. Verstraete
- 66' ▲ K. Despodov ▼ Taison
- 70' Tomasz Kędziora
- 72' ▲ Á. Zamora ▼ K. Saverio
- 77' Giannis Konstantelias
- 78' Ioannis Michailidis
- 78' Ioannis Michailidis
- 80' ▲ I. Näsberg ▼ G. Konstantelias
- 86' ▲ G. Fetfatzidis ▼ J. Jules
- 86' ▲ F. Ferrari ▼ Martín Montoya
- 87' ▲ K. Ansarifard ▼ M. Suleymanov
- 88' Manu García
- 90'+3 Álvaro Zamora
- FT1-2
Đội hình
- 23Julián 6.2
- 22M. Odubajo ⇢ 6.5
- 4Fabiano 6.5
- 14J. Brabec 6.7
- 33Martín Montoya ▼ 86' 6.9
- 28B. Verstraete ▼ 66' 6.7
- 30J. Jules ▼ 86' 7.0
- 16V. Darida 6.6
- 93M. Suleymanov ▼ 87' 7.2
- 80Loren Morón ⚽ 7.5
- 11K. Saverio ▼ 72' 6.6
Dự bị 9
- 6Manu García ▲ 66' 6.9
- 12Á. Zamora ▲ 72' 6.6
- 19G. Fetfatzidis ▲ 86' 6.6
- 3F. Ferrari ▲ 86' 6.3
- 17K. Ansarifard ▲ 87' 6.2
- 44Fran Vélez
- 8C. Doukouré
- 92L. Rose
- 94L. Choutesiotis
- 42D. Kotarski 6.3
- 23Joan Sastre 6.5
- 16T. Kędziora 6.7
- 5G. Michailidis 6.5
- 21A. Baba 6.9
- 8S. Meïté 6.9
- 22S. Schwab 6.7
- 14A. Živković ⇢ 7.2
- 7G. Konstantelias ▼ 80' 7.0
- 11Taison ⚽ ▼ 66' 7.3
- 71Brandon Thomas ⚽ ⇢ ▼ 65' 7.9
Dự bị 9
- 33M. Samatta ▲ 65' 6.9
- 77K. Despodov ▲ 66' 6.9
- 3I. Näsberg ▲ 80' 6.3
- 88Marcos Antônio
- 27M. Ozdoev
- 10T. Murg
- 20Vieirinha
- 19Jonny
- 18Ž. Živković
Thống kê
04⚑1
⚑241
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm5
3Trúng đích2
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn1
1Phạt góc2
2Việt vị0
12Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
351Chuyền bóng289
263Chuyền chính xác185
75%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu63
63Ghi được145
54Thủng lưới62
1.26Bàn thắng mỗi trận2.3
21Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn43
42Hiệp hai86