PAOK FC vs Aris Thessalonikis
Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 0-0 Aris Thessalonikis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 3, hòa 4, Aris Thessalonikis thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Toumbas, Thessaloníki
- Phong độ
- LWDLW PAOK FC
- WWLDL Aris Thessalonikis
- 22' Cheick Doukouré
- 28' Martín Montoya
- 36' Vieirinha
- HT0-0
- 65' ▲ K. Despodov ▼ G. Konstantelias
- 67' Konstantinos Koulierakis
- 68' ▲ M. Suleymanov ▼ L. Rupp
- 68' ▲ Á. Zamora ▼ J. Menéndez
- 68' ▲ Fran Vélez ▼ C. Doukouré
- 73' ▲ T. Kędziora ▼ Vieirinha
- 73' ▲ Brandon Thomas ▼ M. Samatta
- 73' ▲ S. Schwab ▼ M. Ozdoev
- 87' Kiril Despodov
- 87' Julián Cuesta
- 90'+7 Thomas Murg
- 90'+3 Tomasz Kędziora
- 90' ▲ T. Murg ▼ Taison
- 90'+2 ▲ L. Christodoulopoulos ▼ B. Verstraete
- 90'+2 ▲ Rubén Pardo ▼ D. Moberg Karlsson
- FT0-0
Đội hình
- 42D. Kotarski 7.3
- 20Vieirinha ▼ 73' 6.9
- 15W. Troost-Ekong 7.3
- 4K. Koulierakis 7.3
- 21A. Baba 7.3
- 27M. Ozdoev ▼ 73' 6.6
- 8S. Meïté 7.5
- 14A. Živković 7.3
- 7G. Konstantelias ▼ 65' 6.5
- 11Taison ▼ 90' 7.9
- 33M. Samatta ▼ 73' 6.9
Dự bị 9
- 77K. Despodov ▲ 65' 6.3
- 16T. Kędziora ▲ 73' 6.5
- 71Brandon Thomas ▲ 73' 6.7
- 22S. Schwab ▲ 73' 6.3
- 10T. Murg ▲ 90' 6.0
- 18Ž. Živković
- 5G. Michailidis
- 6T. Tsingaras
- 55Rafa Soares
- 23Julián 7.9
- 22M. Odubajo 7.2
- 4Fabiano 7.9
- 14J. Brabec 7.2
- 33Martín Montoya 6.9
- 8C. Doukouré ▼ 68' 6.9
- 28B. Verstraete ▼ 90' 6.9
- 27J. Menéndez ▼ 68' 7.0
- 10L. Rupp ▼ 68' 6.3
- 32D. Moberg Karlsson ▼ 90' 7.0
- 80Loren Morón 7.2
Dự bị 9
- 93M. Suleymanov ▲ 68' 6.9
- 12Á. Zamora ▲ 68' 6.3
- 44Fran Vélez ▲ 68' 6.7
- 7L. Christodoulopoulos ▲ 90' 6.6
- 21Rubén Pardo ▲ 90' 6.6
- 20N. Đurasek
- 94L. Choutesiotis
- 3F. Ferrari
- 16V. Darida
Thống kê
04⚑7
⚑130
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm8
3Trúng đích3
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
7Phạt góc1
3Việt vị2
17Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
3Cứu thua3
508Chuyền bóng308
417Chuyền chính xác214
82%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
63Trận đấu50
145Ghi được63
62Thủng lưới54
2.3Bàn thắng mỗi trận1.26
22Giữ sạch lưới21
43Trên 2.5 bàn19
86Hiệp hai42