PAOK FC vs Aris Thessalonikis
Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 0-1 Aris Thessalonikis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 3, hòa 4, Aris Thessalonikis thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Toumbas, Thessaloníki
- Phong độ
- LWDLW PAOK FC
- WWLDL Aris Thessalonikis
- 17' Fran Vélez
- 20' Ioannis Michailidis
- 38' Manu García
- 45'+1 ▲ L. Rose ▼ Fran Vélez
- HT0-0
- 55' Abdul Rahman Baba
- 63' 0-1 Manu García · Martín Montoya
- 68' ▲ F. Chalov ▼ T. Tissoudali
- 69' ▲ M. Camara ▼ S. Schwab
- 74' ▲ K. Saverio ▼ P. Sisto
- 74' ▲ M. Suleymanov ▼ C. Diandy
- 76' ▲ K. Despodov ▼ Taison
- 77' ▲ M. Ozdoev ▼ T. Bakayoko
- 81' ▲ Á. Zamora ▼ Loren Morón
- 81' ▲ V. Darida ▼ Manu García
- 82' Julián Cuesta
- FT0-1
Đội hình
- 42D. Kotarski 7.5
- 19Jonny 7.3
- 16T. Kędziora 7.3
- 5G. Michailidis 6.9
- 21A. Baba 6.5
- 22S. Schwab ▼ 69' 6.3
- 8T. Bakayoko ▼ 77' 7.2
- 14A. Živković 7.9
- 7G. Konstantelias 7.9
- 11Taison ▼ 76' 6.7
- 34T. Tissoudali ▼ 68' 6.2
Dự bị 9
- 9F. Chalov ▲ 68' 6.9
- 2M. Camara ▲ 69' 6.9
- 77K. Despodov ▲ 76' 6.6
- 27M. Ozdoev ▲ 77' 6.6
- 6D. Lovren
- 10T. Murg
- 47S. Shoretire
- 54K. Balomenos
- 23Joan Sastre
- 23Julián 7.3
- 33Martín Montoya ⇢ 7.6
- 4Fran Vélez ▼ 45' 6.3
- 14J. Brabec 7.2
- 17M. Frýdek 7.2
- 5J. Cifuentes 6.9
- 8Monchu 6.6
- 7P. Sisto ▼ 74' 6.7
- 6Manu García ⚽ ▼ 81' 7.7
- 99C. Diandy ▼ 74' 6.6
- 80Loren Morón ▼ 81' 6.2
Dự bị 9
- 92L. Rose ▲ 45' 6.9
- 11K. Saverio ▲ 74' 6.5
- 93M. Suleymanov ▲ 74' 6.9
- 9Á. Zamora ▲ 81' 6.3
- 16V. Darida ▲ 81' 6.9
- 20F. Sidklev
- 10G. Fetfatzidis
- 30J. Jules
- 18Valentino Fattore
Thống kê
02⚑5
⚑530
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm8
3Trúng đích5
10Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
5Phạt góc5
1Việt vị2
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
5Cứu thua3
442Chuyền bóng309
358Chuyền chính xác214
81%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
56Trận đấu40
105Ghi được48
69Thủng lưới39
1.88Bàn thắng mỗi trận1.2
18Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn13
58Hiệp hai21