Volos NFC vs Aris Thessalonikis
Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 1-2 Aris Thessalonikis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 13 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Volos NFC thắng 1, hòa 2, Aris Thessalonikis thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Conference League Group · Vòng 5
- Sân vận động
- Panthessaliko Stadio, Volos
- Phong độ
- LDDDL Volos NFC
- WWWLD Aris Thessalonikis
- 14' Jan Hurtado
- 21' 0-1 M. Hongla
- HT0-1
- 46' ▲ A. Triantafyllou ▼ H. Hermannsson
- 54' L. Lamprou · M. Gonzalez 1-1
- 55' 1-2 A. Triantafyllouphản lưới
- 58' ▲ L. Moron ▼ T. Kadewere
- 58' ▲ Dudu ▼ O. Boussaid
- 58' ▲ F. Jensen ▼ M. Hongla
- 60' ▲ K. Lykourinos ▼ Juanpi
- 67' Uroš Račić
- 75' ▲ A. Papathanasiou-Gerofokas ▼ A. Moreira
- 75' ▲ I. Kyrkos ▼ M. Gonzalez
- 80' ▲ M. Frydek ▼ N. Sonko Sundberg
- 82' ▲ C. Kouame ▼ B. Garre
- 89' ▲ D. Legisi ▼ G. Mygas
- FT1-2
Đội hình
- 12A. Moreira ▼ 75' 7.3
- 22G. Mygas ▼ 89' 6.2
- 30H. Hermannsson ▼ 46' 6.6
- 17V. Grosdis 6.3
- 8Joca 7.3
- 16D. Martinez 6.7
- 20M. Comba 6.9
- 21M. Gonzalez ⇢ ▼ 75' 6.3
- 10Juanpi ▼ 60' 6.3
- 7L. Lamprou ⚽ 8.2
- 9Jan Hurtado 6.3
Dự bị 8
- 1M. Siampanis
- 82A. Papathanasiou-Gerofokas ▲ 75' 7.2
- 97L. Abanda
- 29I. Kyrkos ▲ 75' 6.7
- 89A. Triantafyllou ▲ 46' 5.9
- 24K. Lykourinos ▲ 60' 6.6
- 39D. Legisi ▲ 89'
- 13K. Vainopoulos
- 33G. Athanasiadis 6.6
- 15A. Tejero 6.7
- 20N. Sonko Sundberg ▼ 80' 6.6
- 92L. Rose 7.2
- 37H. Mendyl 6.3
- 78M. Hongla ⚽ ▼ 58' 7.9
- 10U. Racic 7.2
- 70G. Gianniotas 7.2
- 90B. Garre ▼ 82' 6.9
- 49O. Boussaid ▼ 58' 6.2
- 9T. Kadewere ▼ 58' 6.5
Dự bị 11
- 21L. Majkic
- 91E. Karaj
- 6K. Galanopoulos
- 31C. Kouame ▲ 82' 6.7
- 27N. Fadiga
- 80L. Moron ▲ 58' 6.3
- 22M. Voriazidis
- 77M. Panagidis
- 28Dudu ▲ 58' 6.6
- 17M. Frydek ▲ 80' 6.6
- 97F. Jensen ▲ 58' 6.6
Thống kê
01⚑4
⚑210
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm14
2Trúng đích6
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn0
4Phạt góc2
2Việt vị3
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
-0.86Bàn thắng ngăn chặn-0.86
291Chuyền bóng426
232Chuyền chính xác368
80%Chính xác chuyền86%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu41
51Ghi được47
67Thủng lưới44
1.27Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai26