Aris Thessalonikis vs Volos NFC
Tỷ số chung cuộc: Aris Thessalonikis 4-2 Volos NFC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris Thessalonikis thắng 7, hòa 2, Volos NFC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Championship Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Harilaou Kleánthis Vikelídis, Thessaloníki
- Trọng tài
- P. Tsagarakis
- Phong độ
- WWWLD Aris Thessalonikis
- LDDDL Volos NFC
- 3' L. Palma 1-0
- 21' ▲ P. Avgerinos ▼ M. Kotnik
- 25' Bradley Mazikou
- 33' Andre Gray
- 44' L. Palma11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ E. Kaçe ▼ D. Metaxas
- 48' Enzo Gaggi
- 50' 2-1 E. Tachatos · M. Deletić
- 56' A. Gray · L. Palma 3-1
- 58' ▲ J. Iturbe ▼ L. Palma
- 58' ▲ L. Rupp ▼ B. Dabo
- 59' 3-2 N. Alho · E. Gaggi
- 62' Efstathios Tachatos
- 64' Miloš Deletić
- 73' ▲ Felipe Pires ▼ H. Sy
- 74' M. García · V. Darida 4-2
- 75' Antonio Luna
- 81' ▲ N. Nkoulou ▼ B. Mazikou
- 81' ▲ L. Christodoulopoulos ▼ A. Gray
- 81' ▲ R. Sgouros ▼ V. Darida
- 82' ▲ A. Oikonomopoulos ▼ T. Tsokanis
- 82' ▲ N. Mezquida ▼ Antonio Luna
- 90'+3 Lazaros Christodoulopoulos
- FT4-2
Đội hình
- 23Julián 6.3
- 2S. M'Bakata 6.7
- 4Fabiano 6.9
- 43M. Peersman 6.6
- 18B. Mazikou ▼ 81' 6.3
- 16V. Darida ⇢ ▼ 81' 8.0
- 10M. García ⚽ 7.2
- 13O. Etebo 6.6
- 6B. Dabo ▼ 58' 6.3
- 17L. Palma ⚽2 ⇢ ▼ 58' 8.9
- 9A. Gray ⚽ ▼ 81' 7.3
Dự bị 9
- 11J. Iturbe ▲ 58' 7.0
- 5L. Rupp ▲ 58' 6.7
- 3N. Nkoulou ▲ 81' 6.7
- 7L. Christodoulopoulos ▲ 81' 6.3
- 88R. Sgouros ▲ 81' 6.3
- 64Rafael Camacho
- 99M. Siampanis
- 8C. Doukouré
- 22M. Odubajo
- 12M. Kotnik ▼ 21' 6.7
- 32E. Tachatos ⚽ 6.6
- 4K. Aslanidis 6.9
- 66J. Pirinen 6.2
- 17H. Sy ▼ 73' 5.7
- 8E. Gaggi ⇢ 6.3
- 6T. Tsokanis ▼ 82' 6.3
- 3N. Alho ⚽ 6.9
- 21D. Metaxas ▼ 46' 6.3
- 13Antonio Luna ▼ 82' 6.2
- 7M. Deletić ⇢ 6.2
Dự bị 7
- 68P. Avgerinos ▲ 21' 5.9
- 28E. Kaçe ▲ 46' 6.2
- 10Felipe Pires ▲ 73' 6.3
- 2A. Oikonomopoulos ▲ 82' 6.5
- 20N. Mezquida ▲ 82' 6.3
- 77A. Kartalis
- 89T. Triantafyllou
Thống kê
03⚑7
⚑131
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm5
8Trúng đích4
3Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
7Phạt góc1
1Việt vị2
19Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
605Chuyền bóng302
552Chuyền chính xác244
91%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 26 | 51 - 14 | +37 | 59 | |
| 2 | 36 | 47 - 16 | +31 | 78 | |
| 3 | 26 | 53 - 14 | +39 | 56 | |
| 4 | 36 | 57 - 32 | +25 | 67 | |
| 5 | 26 | 38 - 24 | +14 | 40 | |
| 6 | 26 | 31 - 38 | -7 | 39 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 29 | |
| 8 | 26 | 25 - 29 | -4 | 29 | |
| 9 | 26 | 23 - 34 | -11 | 26 | |
| 10 | 26 | 19 - 30 | -11 | 25 | |
| 11 | 26 | 24 - 41 | -17 | 23 | |
| 12 | 26 | 16 - 42 | -26 | 18 | |
| 13 | 26 | 13 - 45 | -32 | 17 | |
| 14 | 26 | 14 - 38 | -24 | 17 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Relegation Round
So sánh
51Trận đấu46
78Ghi được48
57Thủng lưới77
1.53Bàn thắng mỗi trận1.04
15Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai30