Aris Thessalonikis vs Volos NFC
Tỷ số chung cuộc: Aris Thessalonikis 2-0 Volos NFC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris Thessalonikis thắng 7, hòa 2, Volos NFC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 1
- Phong độ
- WWWLD Aris Thessalonikis
- LDDDL Volos NFC
- 3' Hamza Mendyl
- 10' Giannis Kargas
- 26' Maximiliano Comba
- HT0-0
- 48' Carles Pérez
- 52' Georgios Mygas
- 60' ▲ M. Frydek ▼ H. Mendyl
- 60' ▲ Oscar Pinchi ▼ M. Comba
- 60' ▲ S. Hamulic ▼ N. Makni
- 61' ▲ G. Gianniotas ▼ C. Diandy
- 61' ▲ G. Misehouy ▼ F. Jensen
- 64' P. Alvaro · L. Moron 1-0
- 67' Fabiano · M. Frydek 2-0
- 76' Hjörtur Hermannsson
- 79' ▲ G. Bouzoukis ▼ Joca
- 79' ▲ J. Assehnoun ▼ Juanpi
- 81' ▲ O. Morutan ▼ C. Perez
- 84' ▲ V. Grosdis ▼ D. Martinez
- 89' ▲ T. Kadewere ▼ L. Moron
- FT2-0
Đội hình
- 21L. Majkic 7.2
- 15A. Tejero 6.5
- 4Fabiano ⚽ 8.6
- 24P. Alvaro ⚽ 7.9
- 37H. Mendyl ▼ 60' 6.7
- 10U. Racic 7.5
- 8Monchu 7.6
- 7C. Perez ▼ 81' 6.9
- 97F. Jensen ▼ 61' 7.2
- 99C. Diandy ▼ 61' 6.9
- 80L. Moron ⇢ ▼ 89' 6.9
Dự bị 12
- 33G. Athanasiadis
- 11A. Donis
- 27N. Fadiga
- 20N. Sonko Sundberg
- 14J. Brabec
- 18O. Morutan ▲ 81' 6.6
- 9T. Kadewere ▲ 89'
- 70G. Gianniotas ▲ 61' 6.5
- 25M. Gning
- 77M. Panagidis
- 26G. Misehouy ▲ 61' 6.7
- 17M. Frydek ▲ 60' 7.3
- 1M. Siampanis 7.2
- 2C. Soria 7.0
- 30H. Hermannsson 5.9
- 4G. Kargas 6.2
- 22G. Mygas 6.7
- 20M. Comba ▼ 60' 6.2
- 16D. Martinez ▼ 84' 6.6
- 8Joca ▼ 79' 6.3
- 10Juanpi ▼ 79' 6.9
- 7L. Lamprou 6.6
- 19N. Makni ▼ 60' 6.7
Dự bị 9
- 99A. Adeleye
- 11A. Zarzana
- 28Oscar Pinchi ▲ 60' 6.5
- 17V. Grosdis ▲ 84' 6.6
- 18G. Bouzoukis ▲ 79' 6.6
- 72E. Tasiouras
- 77J. Assehnoun ▲ 79' 6.7
- 89A. Triantafyllou
- 9S. Hamulic ▲ 60' 6.7
Thống kê
02⚑5
⚑440
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm10
4Trúng đích5
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị0
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
5Cứu thua2
430Chuyền bóng315
362Chuyền chính xác240
84%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu40
47Ghi được51
44Thủng lưới67
1.15Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai25