Aris Thessalonikis vs Volos NFC
Tỷ số chung cuộc: Aris Thessalonikis 0-1 Volos NFC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris Thessalonikis thắng 7, hòa 2, Volos NFC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Harilaou Kleánthis Vikelídis, Thessaloníki
- Phong độ
- WWLDL Aris Thessalonikis
- DDDLL Volos NFC
- 26' Vladimír Darida
- 36' 0-1 M. Koszta
- 38' Hugo Mallo
- 39' Loren Morón
- HT0-1
- 46' ▲ C. Diandy ▼ P. Sisto
- 46' ▲ J. Cifuentes ▼ V. Darida
- 52' Lucas Villafáñez
- 61' Nemanja Miletić
- 64' ▲ J. de Kamps ▼ N. Glavčić
- 64' ▲ J. Assehnoun ▼ L. Villafáñez
- 70' ▲ G. Fetfatzidis ▼ M. Suleymanov
- 74' ▲ K. Aslanidis ▼ D. Sundgren
- 79' ▲ Á. Zamora ▼ Manu García
- 85' ▲ Pedro Conde ▼ M. Koszta
- 86' ▲ L. Bernadou ▼ O. Altman
- 90'+4 José Cifuentes
- 90'+5 Tasos Tsokanis
- 90' Georgios Mygas
- 90' ▲ Martín Montoya ▼ Hugo Mallo
- FT0-1
Đội hình
- 23Julián 6.6
- 22Hugo Mallo ▼ 90' 7.3
- 4Fran Vélez 6.7
- 14J. Brabec 7.5
- 27Juankar 7.2
- 16V. Darida ▼ 46' 6.7
- 8Monchu 8.2
- 93M. Suleymanov ▼ 70' 6.9
- 6Manu García ▼ 79' 6.5
- 7P. Sisto ▼ 46' 6.7
- 80Loren Morón 6.3
Dự bị 9
- 99C. Diandy ▲ 46' 7.2
- 5J. Cifuentes ▲ 46' 7.3
- 10G. Fetfatzidis ▲ 70' 6.7
- 9Á. Zamora ▲ 79' 6.7
- 33Martín Montoya ▲ 90'
- 31K. Kyriazis
- 18Valentino Fattore
- 17M. Frýdek
- 11K. Saverio
- 63D. Kovács 6.9
- 2D. Sundgren ▼ 74' 6.9
- 73N. Miletić 7.3
- 5A. Kalogeropoulos 7.2
- 22G. Migas 7.7
- 20M. Comba 6.6
- 6T. Tsokanis 6.9
- 11N. Glavčić ▼ 64' 7.0
- 7O. Altman ▼ 86' 6.6
- 19L. Villafáñez ▼ 64' 6.2
- 9M. Koszta ⚽ ▼ 85' 7.5
Dự bị 9
- 8J. de Kamps ▲ 64' 6.3
- 77J. Assehnoun ▲ 64' 6.7
- 4K. Aslanidis ▲ 74' 6.3
- 99Pedro Conde ▲ 85' 6.7
- 78L. Bernadou ▲ 86' 6.7
- 3I. Smeulers
- 1M. Siampanis
- 89T. Triantafyllou
- 25N. Dosis
Thống kê
03⚑3
⚑040
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm4
1Trúng đích3
8Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn0
3Phạt góc0
2Việt vị1
15Phạm lỗi24
3Thẻ vàng4
2Cứu thua1
581Chuyền bóng274
518Chuyền chính xác198
89%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu43
48Ghi được44
39Thủng lưới61
1.2Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai21