Volos NFC vs Aris Thessalonikis
Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 0-2 Aris Thessalonikis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Volos NFC thắng 1, hòa 2, Aris Thessalonikis thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 11
- Sân vận động
- Panthessaliko Stadio, Volos
- Phong độ
- LDDDL Volos NFC
- WWWLD Aris Thessalonikis
- 18' Alexis Trouillet
- 19' Nemanja Glavčić
- 37' Jakub Brabec
- 40' Franco Ferrari
- 45'+1 Tasos Tsokanis
- HT0-0
- 46' ▲ N. Alho ▼ Q. Cornette
- 48' ▲ M. Comba ▼ F. Bertoglio
- 58' Loren Morón
- 59' Alexios Kalogeropoulos
- 60' 0-1 Loren Morón11m
- 64' ▲ J. Menéndez ▼ M. Panagidis
- 72' ▲ A. Engin ▼ A. Trouillet
- 72' ▲ T. Macheras ▼ Antonio Luna
- 75' 0-2 V. Darida · M. Suleymanov
- 81' ▲ D. Moberg Karlsson ▼ M. Suleymanov
- 81' ▲ J. Jules ▼ Rubén Pardo
- 87' David Moberg Karlsson
- 90'+2 ▲ Á. Zamora ▼ V. Darida
- FT0-2
Đội hình
- 12I. Kostić 6.7
- 17F. Kitsos 6.9
- 5A. Kalogeropoulos 6.9
- 6T. Tsokanis 7.0
- 13Antonio Luna ▼ 72' 6.6
- 10A. Trouillet ▼ 72' 6.9
- 11N. Glavčić 6.9
- 7M. Deletić 6.9
- 18F. Bertoglio ▼ 48' 6.9
- 29Q. Cornette ▼ 46' 6.6
- 31J. García 6.7
Dự bị 9
- 3N. Alho ▲ 46' 7.2
- 20M. Comba ▲ 48' 7.3
- 77A. Engin ▲ 72' 6.2
- 53T. Macheras ▲ 72' 6.7
- 22G. Migas
- 16C. Sielis
- 30S. Papadopoulos
- 32E. Tachatos
- 14J. Barrientos
- 23Julián 7.5
- 33Martín Montoya 7.3
- 18Valentino Fattore 7.3
- 14J. Brabec 7.5
- 3F. Ferrari 7.5
- 16V. Darida ⚽ ▼ 90' 7.3
- 28B. Verstraete 6.6
- 93M. Suleymanov ⇢ ▼ 81' 7.3
- 21Rubén Pardo ▼ 81' 6.9
- 77M. Panagidis ▼ 64' 6.7
- 80Loren Morón ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 27J. Menéndez ▲ 64' 6.9
- 32D. Moberg Karlsson ▲ 81' 6.5
- 30J. Jules ▲ 81' 6.3
- 12Á. Zamora ▲ 90'
- 8C. Doukouré
- 20N. Đurasek
- 7L. Christodoulopoulos
- 94L. Choutesiotis
- 11K. Saverio
Thống kê
04⚑5
⚑720
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm7
4Trúng đích3
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
5Phạt góc7
3Việt vị1
11Phạm lỗi19
4Thẻ vàng2
1Cứu thua4
357Chuyền bóng447
292Chuyền chính xác360
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu50
43Ghi được63
69Thủng lưới54
1.02Bàn thắng mỗi trận1.26
5Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai42