Volos NFC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Aris Thessalonikis

Volos NFC vs Aris Thessalonikis

Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 1-1 Aris Thessalonikis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Volos NFC thắng 1, hòa 2, Aris Thessalonikis thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 21
Sân vận động
Panthessaliko Stadio, Volos
Phong độ
LDDDL Volos NFC
WWWLD Aris Thessalonikis
  1. 25' 0-1 G. Kargasphản lưới
  2. HT0-1
  3. 46' G. Bouzoukis M. Comba
  4. 46' B. Garre M. Frydek
  5. 46' M. Alfarela Dudu
  6. 46' A. Donis C. Perez
  7. 53' Juanpi11m 1-1
  8. 54' Martin Hongla
  9. 58' Martin Hongla
  10. 58' Martin Hongla
  11. 60' Jan Hurtado N. Makni
  12. 60' L. Rose C. Kouame
  13. 68' Noah Sonko Sundberg
  14. 71' Hjörtur Hermannsson
  15. 72' L. Abanda N. Fortuna
  16. 73' Jan Hurtado
  17. 73' M. Gonzalez Juanpi
  18. 77' T. Kadewere F. Jensen
  19. 90'+1 G. Mygas Joca
  20. FT1-1

Đội hình

Volos NFC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Konstantinos Bratsos
  1. 1M. Siampanis 6.9
  2. 2C. Soria 7.3
  3. 30H. Hermannsson 6.6
  4. 4G. Kargas 6.2
  5. 25N. Fortuna ▼ 72' 6.2
  6. 20M. Comba ▼ 46' 6.5
  7. 17V. Grosdis 6.7
  8. 8Joca ▼ 90' 6.3
  9. 10Juanpi ▼ 73' 7.0
  10. 7L. Lamprou 6.2
  11. 19N. Makni ▼ 60' 6.7

Dự bị 9

  1. 82A. Papathanasiou-Gerofokas
  2. 22G. Mygas ▲ 90'
  3. 21M. Gonzalez ▲ 73' 6.7
  4. 18G. Bouzoukis ▲ 46' 7.2
  5. 9Jan Hurtado ▲ 60' 6.5
  6. 6A. Tsokanis
  7. 97L. Abanda ▲ 72' 6.9
  8. 89A. Triantafyllou
  9. 29I. Kyrkos
Aris Thessalonikis Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Michalis Grigoriou
  1. 33G. Athanasiadis 6.6
  2. 27N. Fadiga 6.6
  3. 4Fabiano 7.2
  4. 20N. Sonko Sundberg 6.5
  5. 17M. Frydek ▼ 46' 6.9
  6. 78M. Hongla 5.6
  7. 7C. Perez ▼ 46' 6.9
  8. 97F. Jensen ▼ 77' 6.9
  9. 10U. Racic 6.7
  10. 28Dudu ▼ 46' 6.7
  11. 31C. Kouame ▼ 60' 6.6

Dự bị 12

  1. 13S. Dioudis
  2. 70G. Gianniotas
  3. 77M. Panagidis
  4. 49O. Boussaid
  5. 91E. Karaj
  6. 92L. Rose ▲ 60' 7.2
  7. 90B. Garre ▲ 46' 6.7
  8. 88M. Kerkez
  9. 19M. Alfarela ▲ 46' 6.6
  10. 11A. Donis ▲ 46' 6.9
  11. 9T. Kadewere ▲ 77' 6.6
  12. 22M. Voriazidis

Thống kê

024
131
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm4
4Trúng đích1
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị3
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
0.08Bàn thắng ngăn chặn0.08
506Chuyền bóng365
422Chuyền chính xác266
83%Chính xác chuyền73%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

40Trận đấu41
51Ghi được47
67Thủng lưới44
1.27Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu