Volos NFC vs Aris Thessalonikis
Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 1-1 Aris Thessalonikis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Volos NFC thắng 1, hòa 2, Aris Thessalonikis thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 25
- Sân vận động
- Panthessaliko Stadio, Volos
- Phong độ
- LDDDL Volos NFC
- LWWWL Aris Thessalonikis
- 32' Georgios Mygas
- HT0-0
- 58' Giannis Fetfatzidis
- 59' Giannis Fetfatzidis
- 59' ▲ Rubén Pardo ▼ Valentino Fattore
- 60' ▲ Dudu Rodrigues ▼ G. Fetfatzidis
- 66' 0-1 Loren Morón11m
- 67' ▲ Pedro Conde ▼ M. Koszta
- 71' H. Hermannsson · L. Lamprou 1-1
- 74' Jakub Brabec
- 77' ▲ J. Assehnoun ▼ L. Lamprou
- 80' ▲ C. Diandy ▼ D. Špikić
- 87' ▲ R. Quaison ▼ V. Darida
- 88' ▲ G. Prountzos ▼ J. Añor
- 89' ▲ L. Tasiouras ▼ Nacho Gil
- 90'+7 Daniel Sundgren
- 90'+3 Pedro Conde
- FT1-1
Đội hình
- 63D. Kovács 7.9
- 5A. Kalogeropoulos 7.5
- 30H. Hermannsson ⚽ 7.6
- 2D. Sundgren 6.7
- 20M. Comba 6.9
- 14S. Skrabb 6.7
- 22G. Migas 6.9
- 18Nacho Gil ▼ 89' 6.9
- 10J. Añor ▼ 88' 6.3
- 23L. Lamprou ⇢ ▼ 77' 7.9
- 9M. Koszta ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 99Pedro Conde ▲ 67' 6.3
- 77J. Assehnoun ▲ 77' 6.3
- 27G. Prountzos ▲ 88' 6.7
- 72L. Tasiouras ▲ 89' 6.2
- 28S. Katsikas
- 1M. Siampanis
- 67I. Koutsidis
- 4K. Aslanidis
- 73N. Miletić
- 23Julián 7.2
- 18Valentino Fattore ▼ 59' 7.0
- 3Fabiano 7.0
- 14J. Brabec 6.7
- 37H. Mendyl 7.3
- 5J. Cifuentes 7.3
- 33Martín Montoya 7.0
- 10G. Fetfatzidis ▼ 60' 6.2
- 16V. Darida ▼ 87' 6.2
- 70D. Špikić ▼ 80' 7.2
- 80Loren Morón ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 21Rubén Pardo ▲ 59' 6.9
- 28Dudu Rodrigues ▲ 60' 6.9
- 99C. Diandy ▲ 80' 6.3
- 19R. Quaison ▲ 87' 6.5
- 17M. Frýdek
- 92L. Rose
- 77M. Panagidis
- 20F. Sidklev
- 11K. Saverio
Thống kê
03⚑8
⚑420
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm10
4Trúng đích7
2Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
8Phạt góc4
0Việt vị2
16Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
6Cứu thua3
328Chuyền bóng401
256Chuyền chính xác330
78%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
43Trận đấu40
44Ghi được48
61Thủng lưới39
1.02Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai21