Volos NFC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Aris Thessalonikis

Volos NFC vs Aris Thessalonikis

Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 0-3 Aris Thessalonikis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Volos NFC thắng 1, hòa 2, Aris Thessalonikis thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Panthessaliko Stadio, Volos
Trọng tài
A. Evangelou
Phong độ
LDDDL Volos NFC
LWWWL Aris Thessalonikis
  1. 27' 0-1 V. Darida · L. Palma
  2. HT0-1
  3. 50' S. M'Bakata M. Odubajo
  4. 59' Antonio Luna
  5. 59' Felipe Pires J. Barrientos
  6. 67' H. Sy Antonio Luna
  7. 73' Vladimír Darida
  8. 73' Rafael Camacho L. Palma
  9. 74' M. García J. Iturbe
  10. 77' 0-2 A. Kamara · S. M'Bakata
  11. 80' 0-3 A. Kamara11m
  12. 83' D. Metaxas T. Tsokanis
  13. 86' L. Christodoulopoulos V. Darida
  14. 86' A. Gray A. Kamara
  15. FT0-3

Đội hình

Volos NFC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Bratsos
  1. 12M. Kotnik 6.2
  2. 3N. Alho 6.3
  3. 66J. Pirinen 5.9
  4. 16C. Sielis 6.3
  5. 13Antonio Luna ▼ 67' 6.2
  6. 6T. Tsokanis ▼ 83' 5.9
  7. 14J. Barrientos ▼ 59' 6.2
  8. 51M. Chirinos 6.9
  9. 8E. Gaggi 6.5
  10. 7M. Deletić 6.0
  11. 9O. Ožegović 6.7

Dự bị 9

  1. 10Felipe Pires ▲ 59' 6.7
  2. 17H. Sy ▲ 67' 6.3
  3. 21D. Metaxas ▲ 83' 7.0
  4. 4K. Aslanidis
  5. 20N. Mezquida
  6. 77A. Kartalis
  7. 2A. Oikonomopoulos
  8. 28E. Kaçe
  9. 68P. Avgerinos
Aris Thessalonikis
  1. 23Julián 7.3
  2. 22M. Odubajo ▼ 50' 7.0
  3. 4Fabiano 6.9
  4. 43M. Peersman 7.3
  5. 18B. Mazikou 7.3
  6. 6B. Dabo 6.9
  7. 13O. Etebo 7.2
  8. 11J. Iturbe ▼ 74' 7.2
  9. 16V. Darida ▼ 86' 7.7
  10. 17L. Palma ▼ 73' 8.5
  11. 47A. Kamara ⚽2 ▼ 86' 8.3

Dự bị 9

  1. 2S. M'Bakata ▲ 50' 7.0
  2. 64Rafael Camacho ▲ 73' 7.2
  3. 10M. García ▲ 74' 6.3
  4. 7L. Christodoulopoulos ▲ 86' 6.7
  5. 9A. Gray ▲ 86' 6.3
  6. 3N. Nkoulou
  7. 8C. Doukouré
  8. 99M. Siampanis
  9. 88R. Sgouros

Thống kê

013
510
33%Kiểm soát bóng67%
8Dứt điểm13
2Trúng đích6
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
3Phạt góc5
0Việt vị2
19Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
304Chuyền bóng640
239Chuyền chính xác581
79%Chính xác chuyền91%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AEK Athens F.C.
26 51 - 14 +37 59
2
Panathinaikos
36 47 - 16 +31 78
3
Olympiakos Piraeus
26 53 - 14 +39 56
4
PAOK FC
36 57 - 32 +25 67
5
Aris Thessalonikis
26 38 - 24 +14 40
6
Volos NFC
26 31 - 38 -7 39
7
Panetolikos
26 26 - 38 -12 29
8
Atromitos
26 25 - 29 -4 29
9
OFI Crete F.C.
26 23 - 34 -11 26
10
Asteras Tripolis
26 19 - 30 -11 25
11
PAS Giannina
26 24 - 41 -17 23
12
Ionikos
26 16 - 42 -26 18
13
Lamia
26 13 - 45 -32 17
14
Levadiakos
26 14 - 38 -24 17
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Relegation Round

So sánh

46Trận đấu51
48Ghi được78
77Thủng lưới57
1.04Bàn thắng mỗi trận1.53
13Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu