Aris Thessalonikis
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Volos NFC

Aris Thessalonikis vs Volos NFC

Tỷ số chung cuộc: Aris Thessalonikis 2-0 Volos NFC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris Thessalonikis thắng 7, hòa 2, Volos NFC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 24
Sân vận động
Stadio Harilaou Kleánthis Vikelídis, Thessaloníki
Phong độ
WWWLD Aris Thessalonikis
LDDDL Volos NFC
  1. 10' Joeri de Kamps
  2. 11' Juan Manuel García
  3. 31' Maximiliano Comba
  4. 36' J. Barrientos N. Glavčić
  5. 45'+1 Loren Morón · Manu García 1-0
  6. HT1-0
  7. 63' T. Tsokanis J. de Kamps
  8. 63' F. Bertoglio A. Trouillet
  9. 70' N. Đurasek Manu García
  10. 70' Á. Zamora K. Saverio
  11. 71' K. Ansarifard Loren Morón
  12. 76' Neven Đurasek
  13. 76' B. Olivera J. Assehnoun
  14. 76' P. Moraitis J. García
  15. 77' Tasos Tsokanis
  16. 81' J. Jules Fran Vélez
  17. 84' Karim Ansarifard
  18. 88' K. Ansarifard 2-0
  19. 89' G. Fetfatzidis V. Darida
  20. 90'+3 Jean Barrientos
  21. 90'+1 Alexios Kalogeropoulos
  22. FT2-0

Đội hình

Aris Thessalonikis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Mantzios
  1. 23Julián 7.2
  2. 22M. Odubajo 7.3
  3. 92L. Rose 6.6
  4. 14J. Brabec 7.0
  5. 3F. Ferrari 7.6
  6. 16V. Darida ▼ 89' 7.9
  7. 44Fran Vélez ▼ 81' 7.3
  8. 93M. Suleymanov 7.9
  9. 6Manu García ▼ 70' 7.7
  10. 11K. Saverio ▼ 70' 6.9
  11. 80Loren Morón ▼ 71' 7.5

Dự bị 9

  1. 20N. Đurasek ▲ 70' 6.3
  2. 12Á. Zamora ▲ 70' 6.9
  3. 17K. Ansarifard ▲ 71' 7.7
  4. 30J. Jules ▲ 81' 6.7
  5. 19G. Fetfatzidis ▲ 89'
  6. 18Valentino Fattore
  7. 94L. Choutesiotis
  8. 77M. Panagidis
  9. 28B. Verstraete
Volos NFC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ángel López
  1. 63D. Kovács 7.2
  2. 3N. Alho 5.9
  3. 5A. Kalogeropoulos 6.7
  4. 16C. Sielis 6.3
  5. 13Antonio Luna 6.6
  6. 11N. Glavčić ▼ 36' 6.3
  7. 8J. de Kamps ▼ 63' 6.3
  8. 20M. Comba 6.2
  9. 10A. Trouillet ▼ 63' 6.3
  10. 77J. Assehnoun ▼ 76' 6.7
  11. 31J. García ▼ 76' 6.3

Dự bị 9

  1. 14J. Barrientos ▲ 36' 6.2
  2. 6T. Tsokanis ▲ 63' 6.3
  3. 18F. Bertoglio ▲ 63' 7.0
  4. 19B. Olivera ▲ 76' 6.2
  5. 45P. Moraitis ▲ 76' 6.3
  6. 17F. Kitsos
  7. 32E. Tachatos
  8. 30S. Papadopoulos
  9. 4K. Aslanidis

Thống kê

026
160
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm4
9Trúng đích1
9Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
6Phạt góc1
1Việt vị0
7Phạm lỗi18
2Thẻ vàng6
1Cứu thua7
480Chuyền bóng368
407Chuyền chính xác294
85%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PAOK FC
26 66 - 21 +45 60
2
AEK Athens F.C.
26 60 - 25 +35 59
3
Olympiakos Piraeus
26 58 - 24 +34 57
4
Panathinaikos
26 62 - 21 +41 56
5
Aris Thessalonikis
36 51 - 44 +7 55
6
Lamia
36 43 - 79 -36 35
7
Asteras Tripolis
26 36 - 46 -10 31
8
Atromitos
26 29 - 44 -15 28
9
Panserraikos F.C.
26 28 - 45 -17 27
10
OFI Crete F.C.
26 26 - 44 -18 25
11
Kifisia
26 31 - 56 -25 21
12
Panetolikos
26 26 - 46 -20 20
13
Volos NFC
26 24 - 52 -28 19
14
PAS Giannina
26 25 - 48 -23 18
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu42
63Ghi được43
54Thủng lưới69
1.26Bàn thắng mỗi trận1.02
21Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu