Olympiakos Piraeus vs Panathinaikos
Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 1-0 Panathinaikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 13 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 5, hòa 4, Panathinaikos thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Championship Group · Vòng 5
- Phong độ
- WWDWL Olympiakos Piraeus
- WWWWW Panathinaikos
- 36' ▲ L. Scipioni ▼ S. Hezze
- 42' Onyemaechi Bruno
- 45' Rodinei 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Zaroury ▼ S. Andino
- 50' Costinha
- 62' ▲ F. Djuricic ▼ V. Taborda
- 62' ▲ M. Siopis ▼ S. Kontouris
- 73' ▲ A. El Kaabi ▼ M. Taremi
- 73' ▲ Andre Luiz ▼ G. Martins
- 78' ▲ P. Chirivella ▼ A. Gnezda Cerin
- 83' ▲ A. Jagusic ▼ K. Swiderski
- 87' Lorenzo Scipioni
- 90'+1 Pedro Chirivella
- FT1-0
Đội hình
- 88K. Tzolakis 7.0
- 20Costinha 7.5
- 45P. Retsos 7.3
- 5L. Pirola 7.3
- 70B. Onyemaechi 7.3
- 32S. Hezze ▼ 36' 6.7
- 14D. Garcia 6.9
- 23Rodinei ⚽ 7.6
- 22Chiquinho 6.9
- 10G. Martins ▼ 73' 6.2
- 99M. Taremi ▼ 73' 6.3
Dự bị 11
- 1A. Paschalakis
- 61G. Kouraklis
- 21R. Vezo
- 9A. El Kaabi ▲ 73' 6.2
- 4G. Biancone
- 17Andre Luiz ▲ 73' 6.9
- 16L. Scipioni ▲ 36' 6.3
- 96C. Mouzakitis
- 8D. Nascimento
- 6A. Kalogeropoulos
- 67A. Liatsikouras
- 40A. Lafont 6.9
- 2D. Calabria 6.2
- 14E. Palmer-Brown 6.9
- 5A. Touba 6.9
- 77G. Kyriakopoulos 6.9
- 20V. Taborda ▼ 62' 6.7
- 18S. Kontouris ▼ 62' 5.6
- 16A. Gnezda Cerin ▼ 78' 7.5
- 10S. Andino ▼ 46' 6.9
- 19K. Swiderski ▼ 83' 6.3
- 7A. Tetteh 6.3
Dự bị 12
- 12L. Chaves
- 70K. Kotsaris
- 31F. Djuricic ▲ 62' 6.9
- 52T. Vilhena
- 4P. Chirivella ▲ 78' 6.7
- 27G. Kotsiras
- 6M. Siopis ▲ 62' 6.7
- 72M. Pantovic
- 26J. Hernandez
- 9A. Zaroury ▲ 46' 6.2
- 88A. Jagusic ▲ 83' 6.7
- 23P. Pantelidis
Thống kê
02⚑5
⚑010
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm5
5Trúng đích0
9Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
5Phạt góc0
19Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Cứu thua4
0.94Bàn thắng ngăn chặn0.94
365Chuyền bóng321
268Chuyền chính xác206
73%Chính xác chuyền64%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
56Trận đấu59
95Ghi được77
48Thủng lưới59
1.7Bàn thắng mỗi trận1.31
28Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn27
51Hiệp hai43