Olympiakos Piraeus vs Panathinaikos
Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 0-1 Panathinaikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 5, hòa 4, Panathinaikos thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 20
- Phong độ
- WWWDW Olympiakos Piraeus
- WWWWW Panathinaikos
- 7' 0-1 V. Taborda
- HT0-1
- 46' ▲ G. Martins ▼ Costinha
- 49' Davide Calabria
- 63' Andreas Tetteh
- 64' ▲ Clayton ▼ A. El Kaabi
- 64' ▲ Chiquinho ▼ L. Scipioni
- 70' ▲ K. Swiderski ▼ A. Tetteh
- 71' Karol Świderski
- 71' ▲ A. Zaroury ▼ V. Taborda
- 77' ▲ P. Pantelidis ▼ S. Andino
- 85' ▲ C. Mouzakitis ▼ G. Biancone
- 85' ▲ Y. Yazici ▼ S. Hezze
- 87' ▲ G. Kotsiras ▼ D. Calabria
- 87' ▲ T. Vilhena ▼ S. Kontouris
- 90'+2 Gelson Martins
- 90'+5 Pavlos Pantelidis
- FT0-1
Đội hình
- 88K. Tzolakis 6.5
- 20Costinha ▼ 46' 6.2
- 45P. Retsos 6.9
- 4G. Biancone ▼ 85' 7.5
- 3F. Ortega 6.9
- 16L. Scipioni ▼ 64' 7.3
- 32S. Hezze ▼ 85' 7.0
- 23Rodinei 6.6
- 99M. Taremi 6.0
- 56D. Podence 7.9
- 9A. El Kaabi ▼ 64' 6.3
Dự bị 11
- 1A. Paschalakis
- 31N. Botis
- 6A. Kalogeropoulos
- 8D. Nascimento
- 10G. Martins ▲ 46' 6.0
- 14D. Garcia
- 19Clayton ▲ 64' 6.2
- 21R. Vezo
- 22Chiquinho ▲ 64' 7.2
- 96C. Mouzakitis ▲ 85' 6.6
- 97Y. Yazici ▲ 85' 6.3
- 40A. Lafont 7.3
- 21T. Jedvaj 7.0
- 14E. Palmer-Brown 7.7
- 15S. I. Ingason 6.9
- 2D. Calabria ▼ 87' 6.7
- 18S. Kontouris ▼ 87' 6.2
- 6M. Siopis 7.3
- 77G. Kyriakopoulos 7.3
- 20V. Taborda ⚽ ▼ 71' 7.7
- 10S. Andino ▼ 77' 6.9
- 7A. Tetteh ▼ 70' 6.2
Dự bị 12
- 70K. Kotsaris
- 3G. Katris
- 27G. Kotsiras ▲ 87' 6.7
- 26J. Hernandez
- 9A. Zaroury ▲ 71' 7.2
- 11A. Bakasetas
- 23P. Pantelidis ▲ 77' 6.0
- 39I. G. Bokos
- 52T. Vilhena ▲ 87' 6.5
- 88A. Jagusic
- 19K. Swiderski ▲ 70' 6.5
- 72M. Pantovic
Thống kê
01⚑3
⚑330
70%Kiểm soát bóng30%
15Dứt điểm8
3Trúng đích4
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
3Phạt góc3
2Việt vị2
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
0.08Bàn thắng ngăn chặn0.08
557Chuyền bóng247
465Chuyền chính xác151
83%Chính xác chuyền61%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
56Trận đấu59
95Ghi được77
48Thủng lưới59
1.7Bàn thắng mỗi trận1.31
28Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn27
51Hiệp hai43