Panathinaikos
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympiakos Piraeus

Panathinaikos vs Olympiakos Piraeus

Tỷ số chung cuộc: Panathinaikos 0-0 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panathinaikos thắng 1, hòa 4, Olympiakos Piraeus thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 7
Sân vận động
Olympiako Stadio Spyros Louis, Athens
Phong độ
WWWWW Panathinaikos
WWDWL Olympiakos Piraeus
  1. -5' Zeca
  2. 20' Panagiotis Retsos
  3. 44' A. Šporar F. Ioannidis
  4. HT0-0
  5. 46' C. Kostoulas Sérgio Oliveira
  6. 62' K. Velde Gelson Martins
  7. 62' Dani García Costinha
  8. 65' N. Maksimović A. Gnezda Čerin
  9. 66' F. Pellistri F. Đuričić
  10. 72' Filip Mladenović
  11. 73' Dani García
  12. 75' G. Kotsiras G. Baldock
  13. 76' A. Ounahi A. Bakasetas
  14. 80' Santiago Hezze
  15. 86' G. Masouras C. Mouzakitis
  16. 88' Andraž Šporar
  17. 90'+3 Rodinei
  18. FT0-0

Đội hình

Panathinaikos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Alonso
  1. 1Y. Lodygin 7.9
  2. 32G. Baldock ▼ 75' 6.7
  3. 21T. Jedvaj 7.5
  4. 15S. Ingason 8.5
  5. 25F. Mladenović 6.6
  6. 55Willian Arão 7.0
  7. 16A. Gnezda Čerin ▼ 65' 7.2
  8. 10Tetê 6.9
  9. 11A. Bakasetas ▼ 76' 7.0
  10. 31F. Đuričić ▼ 66' 6.9
  11. 7F. Ioannidis ▼ 44' 6.5

Dự bị 9

  1. 9A. Šporar ▲ 44' 6.5
  2. 20N. Maksimović ▲ 65' 6.7
  3. 28F. Pellistri ▲ 66' 6.3
  4. 27G. Kotsiras ▲ 75' 6.6
  5. 8A. Ounahi ▲ 76' 6.6
  6. 81K. Lilo
  7. 17D. Mancini
  8. 5B. Schenkeveld
  9. 6Zeca
Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Luis Mendilibar
  1. 88K. Tzolakis 7.5
  2. 20Costinha ▼ 62' 6.9
  3. 45P. Retsos 7.5
  4. 16David Carmo 7.3
  5. 3F. Ortega 7.5
  6. 32S. Hezze 7.2
  7. 96C. Mouzakitis ▼ 86' 7.2
  8. 23Rodinei 6.9
  9. 27Sérgio Oliveira ▼ 46' 6.5
  10. 10Gelson Martins ▼ 62' 7.5
  11. 9A. El Kaabi 5.9

Dự bị 9

  1. 84C. Kostoulas ▲ 46' 7.3
  2. 11K. Velde ▲ 62' 6.7
  3. 14Dani García ▲ 62' 6.7
  4. 19G. Masouras ▲ 86' 6.9
  5. 17R. Yaremchuk
  6. 8M. Stamenić
  7. 1A. Paschalakis
  8. 74A. Ntoi
  9. 5L. Pirola

Thống kê

036
740
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm19
4Trúng đích7
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn6
6Phạt góc7
2Việt vị1
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
5Cứu thua4
354Chuyền bóng284
251Chuyền chính xác189
71%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 45 - 16 +29 60
3
Panathinaikos
26 31 - 22 +9 50
4
AEK Athens F.C.
32 48 - 28 +20 53
4
PAOK FC
26 51 - 26 +25 46
5
Aris Thessalonikis
26 31 - 28 +3 42
6
OFI Crete F.C.
26 37 - 38 -1 36
7
Atromitos
26 32 - 32 0 35
8
Asteras Tripolis
26 27 - 29 -2 35
9
Panetolikos
26 20 - 22 -2 33
10
Levadiakos
26 30 - 34 -4 28
11
Panserraikos F.C.
26 30 - 47 -17 28
12
Volos NFC
26 20 - 42 -22 22
13
Kallithea
26 24 - 40 -16 21
14
Lamia
26 14 - 44 -30 15
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu57
75Ghi được99
54Thủng lưới43
1.39Bàn thắng mỗi trận1.74
20Giữ sạch lưới29
24Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu