Olympiakos Piraeus vs Panathinaikos
Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 1-1 Panathinaikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 5, hòa 4, Panathinaikos thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Georgios Karaiskáki, Piraeus
- Phong độ
- WWWDW Olympiakos Piraeus
- WWWWW Panathinaikos
- 14' David Carmo · Rodinei 1-0
- 24' Santiago Hezze
- 39' Giorgos Vagiannidis
- 41' Filip Mladenović
- 45'+2 Costinha
- 45' Costinha
- HT1-0
- 46' ▲ Dani García ▼ Gelson Martins
- 46' ▲ A. Ounahi ▼ N. Maksimović
- 46' ▲ G. Kotsiras ▼ G. Vagiannidis
- 53' Filip Đuričić
- 61' ▲ Tetê ▼ F. Đuričić
- 64' Sverrir Ingi Ingason
- 69' ▲ A. Jeremejeff ▼ T. Bakasetas
- 72' Fotis Ioannidis
- 73' David Carmo
- 74' 1-1 F. Ioannidis11m
- 75' Rodinei
- 75' Fotis Ioannidis
- 76' ▲ C. Kostoulas ▼ Chiquinho
- 83' ▲ D. Limnios ▼ F. Pellistri
- 85' Willian Arão
- 88' ▲ R. Yaremchuk ▼ A. El Kaabi
- 90'+4 Sverrir Ingi Ingason
- 90'+4 Sverrir Ingi Ingason
- FT1-1
Đội hình
- 88K. Tzolakis 7.2
- 20Costinha 5.6
- 45P. Retsos 6.9
- 16David Carmo ⚽ 6.9
- 3F. Ortega 6.6
- 32S. Hezze 7.5
- 96C. Mouzakitis 7.3
- 23Rodinei ⇢ 7.5
- 22Chiquinho ▼ 76' 6.3
- 10Gelson Martins ▼ 46' 6.9
- 9A. El Kaabi ▼ 88' 6.9
Dự bị 9
- 14Dani García ▲ 46' 6.3
- 84C. Kostoulas ▲ 76' 7.2
- 17R. Yaremchuk ▲ 88' 6.3
- 4G. Biancone
- 11K. Velde
- 19G. Masouras
- 8M. Stamenić
- 5L. Pirola
- 1A. Paschalakis
- 69B. Drągowski 6.9
- 2G. Vagiannidis ▼ 46' 6.2
- 14E. Palmer-Brown 6.5
- 15S. Ingason 7.2
- 25F. Mladenović 7.2
- 11T. Bakasetas ▼ 69' 6.9
- 55Willian Arão 6.9
- 20N. Maksimović ▼ 46' 6.7
- 28F. Pellistri ▼ 83' 6.9
- 7F. Ioannidis ⚽ 7.3
- 31F. Đuričić ▼ 61' 6.9
Dự bị 9
- 8A. Ounahi ▲ 46' 7.0
- 27G. Kotsiras ▲ 46' 6.9
- 10Tetê ▲ 61' 6.9
- 29A. Jeremejeff ▲ 69' 6.7
- 18D. Limnios ▲ 83' 6.2
- 6Zeca
- 21T. Jedvaj
- 17D. Mancini
- 1Y. Lodygin
Thống kê
13⚑2
⚑271
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm8
4Trúng đích4
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
2Phạt góc2
1Việt vị0
17Phạm lỗi17
3Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
267Chuyền bóng432
197Chuyền chính xác353
74%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
57Trận đấu54
99Ghi được75
43Thủng lưới54
1.74Bàn thắng mỗi trận1.39
29Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn24
55Hiệp hai42