Panathinaikos
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Olympiakos Piraeus

Panathinaikos vs Olympiakos Piraeus

Tỷ số chung cuộc: Panathinaikos 0-2 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panathinaikos thắng 1, hòa 4, Olympiakos Piraeus thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Championship Group · Vòng 2
Phong độ
WWWWW Panathinaikos
WWDWL Olympiakos Piraeus
  1. 9' Francisco Ortega
  2. 13' Andreas Tetteh
  3. 33' 0-1 G. Martins
  4. 45' 0-2 Rodinei · Chiquinho
  5. HT0-2
  6. 46' K. Swiderski A. Tetteh
  7. 46' F. Pellistri S. Andino
  8. 66' A. Bakasetas R. Sanches
  9. 66' M. Siopis P. Chirivella
  10. 67' Georgios Kyriakopoulos
  11. 68' Costinha
  12. 69' Javier Hernández
  13. 77' G. Biancone Costinha
  14. 81' M. Pantovic D. Calabria
  15. 83' C. Mouzakitis D. Garcia
  16. 89' L. Scipioni Chiquinho
  17. 90'+6 Tasos Bakasetas
  18. 90'+6 Santiago Hezze
  19. FT0-2

Đội hình

Panathinaikos Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Rafael Benitez
  1. 40A. Lafont 5.9
  2. 2D. Calabria ▼ 81' 6.6
  3. 21T. Jedvaj 5.9
  4. 15S. I. Ingason 7.3
  5. 26J. Hernandez 6.2
  6. 77G. Kyriakopoulos 6.0
  7. 20V. Taborda 6.9
  8. 4P. Chirivella ▼ 66' 6.7
  9. 8R. Sanches ▼ 66' 6.9
  10. 10S. Andino ▼ 46' 6.9
  11. 7A. Tetteh ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 70K. Kotsaris
  2. 11A. Bakasetas ▲ 66' 7.2
  3. 19K. Swiderski ▲ 46' 6.3
  4. 5A. Touba
  5. 27G. Kotsiras
  6. 6M. Siopis ▲ 66' 6.3
  7. 72M. Pantovic ▲ 81' 6.7
  8. 18S. Kontouris
  9. 16A. Gnezda Cerin
  10. 28F. Pellistri ▲ 46' 6.3
  11. 88A. Jagusic
  12. 23P. Pantelidis
Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis Mendilibar Jose
  1. 88K. Tzolakis 8.0
  2. 20Costinha ▼ 77' 7.0
  3. 45P. Retsos 6.9
  4. 5L. Pirola 7.3
  5. 3F. Ortega 6.2
  6. 32S. Hezze 7.2
  7. 14D. Garcia ▼ 83' 6.7
  8. 23Rodinei 7.2
  9. 22Chiquinho ▼ 89' 6.9
  10. 10G. Martins 8.2
  11. 9A. El Kaabi 5.6

Dự bị 12

  1. 1A. Paschalakis
  2. 61G. Kouraklis
  3. 21R. Vezo
  4. 56D. Podence
  5. 99M. Taremi
  6. 97Y. Yazici
  7. 4G. Biancone ▲ 77' 6.9
  8. 17Andre Luiz
  9. 16L. Scipioni ▲ 89' 6.7
  10. 96C. Mouzakitis ▲ 83' 6.7
  11. 8D. Nascimento
  12. 6A. Kalogeropoulos

Thống kê

043
130
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm7
4Trúng đích3
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
3Phạt góc1
2Việt vị3
9Phạm lỗi19
4Thẻ vàng3
1Cứu thua4
0.85Bàn thắng ngăn chặn0.85
516Chuyền bóng305
395Chuyền chính xác193
77%Chính xác chuyền63%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

59Trận đấu56
77Ghi được95
59Thủng lưới48
1.31Bàn thắng mỗi trận1.7
21Giữ sạch lưới28
27Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu