Panathinaikos vs Olympiakos Piraeus
Tỷ số chung cuộc: Panathinaikos 1-1 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panathinaikos thắng 1, hòa 4, Olympiakos Piraeus thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 4
- Phong độ
- WWWWW Panathinaikos
- WWDWL Olympiakos Piraeus
- 22' Gabriel Strefezza
- 35' Rémy Cabella
- 39' Cyriel Dessers
- HT0-0
- 48' C. Dessers · A. Bakasetas 1-0
- 53' Anastasios Bakasetas
- 57' ▲ D. Podence ▼ D. Nascimento
- 67' Lorenzo Scipioni
- 68' ▲ Chiquinho ▼ L. Scipioni
- 68' ▲ Y. Yazici ▼ G. Strefezza
- 70' ▲ G. Kotsiras ▼ D. Calabria
- 71' ▲ M. Siopis ▼ A. Gnezda Cerin
- 75' ▲ R. Sanches ▼ A. Bakasetas
- 75' ▲ K. Swiderski ▼ C. Dessers
- 80' ▲ S. Hezze ▼ C. Mouzakitis
- 80' ▲ M. Taremi ▼ R. Cabella
- 84' ▲ F. Mladenovic ▼ G. Kyriakopoulos
- 87' Pedro Chirivella
- 90'+6 Giannis Kotsiras
- 90'+2 Ayoub El Kaabi
- 90' 1-1 A. El Kaabi · M. Taremi
- FT1-1
Đội hình
- 69B. Dragowski 6.6
- 2D. Calabria ▼ 70' 7.3
- 14E. Palmer-Brown 6.5
- 5A. Touba 7.7
- 77G. Kyriakopoulos ▼ 84' 7.0
- 4P. Chirivella 6.6
- 16A. Gnezda Cerin ▼ 71' 6.9
- 10Tete 6.2
- 11A. Bakasetas ⇢ ▼ 75' 6.7
- 31F. Djuricic 6.3
- 33C. Dessers ⚽ ▼ 75' 7.2
Dự bị 12
- 40A. Lafont
- 70K. Kotsaris
- 6M. Siopis ▲ 71' 6.3
- 8R. Sanches ▲ 75' 6.6
- 9A. Zaroury
- 15S. I. Ingason
- 17D. Mancini
- 19K. Swiderski ▲ 75' 6.5
- 20V. Taborda
- 21T. Jedvaj
- 25F. Mladenovic ▲ 84' 6.2
- 27G. Kotsiras ▲ 70' 6.3
- 88K. Tzolakis 7.2
- 20Costinha 6.9
- 45P. Retsos 6.2
- 5L. Pirola 7.3
- 3F. Ortega 6.3
- 16L. Scipioni ▼ 68' 7.0
- 96C. Mouzakitis ▼ 80' 6.5
- 27G. Strefezza ▼ 68' 6.2
- 8D. Nascimento ▼ 57' 6.3
- 90R. Cabella ▼ 80' 6.3
- 9A. El Kaabi ⚽ 7.0
Dự bị 12
- 1A. Paschalakis
- 4G. Biancone
- 6A. Kalogeropoulos
- 39Gustavo Mancha
- 70B. Onyemaechi
- 14D. Garcia
- 32S. Hezze ▲ 80' 6.7
- 22Chiquinho ▲ 68' 7.2
- 56D. Podence ▲ 57' 7.0
- 80S. Pnevmonidis
- 97Y. Yazici ▲ 68' 6.3
- 99M. Taremi ▲ 80' 6.7
Thống kê
04⚑1
⚑440
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm9
2Trúng đích3
2Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
1Phạt góc4
3Việt vị1
16Phạm lỗi18
4Thẻ vàng4
1Cứu thua1
399Chuyền bóng434
300Chuyền chính xác352
75%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
59Trận đấu56
77Ghi được95
59Thủng lưới48
1.31Bàn thắng mỗi trận1.7
21Giữ sạch lưới28
27Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai51