Olympiakos Piraeus
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Panathinaikos

Olympiakos Piraeus vs Panathinaikos

Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 4-2 Panathinaikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 5, hòa 4, Panathinaikos thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Championship Round · Vòng 1
Sân vận động
Stadio Georgios Karaiskáki, Piraeus
Phong độ
WWWDW Olympiakos Piraeus
WWWWW Panathinaikos
  1. 1' R. Yaremchuk 1-0
  2. 16' Chiquinho · C. Mouzakitis 2-0
  3. 25' 2-1 F. Mladenović · A. Ounahi
  4. HT2-1
  5. 46' S. Hezze C. Mouzakitis
  6. 51' R. Yaremchuk · Rodinei 3-1
  7. 62' Filip Mladenović
  8. 64' F. Đuričić Willian Arão
  9. 64' Tetê A. Gnezda Čerin
  10. 65' C. Kostoulas R. Yaremchuk
  11. 74' B. Onyemaechi F. Ortega
  12. 75' 3-2 F. Ioannidis11m
  13. 76' Rodinei
  14. 76' Fotis Ioannidis
  15. 79' David Carmo Costinha
  16. 82' C. Kostoulas · Rodinei 4-2
  17. 85' N. Maksimović M. Siopis
  18. 85' A. Jeremejeff K. Świderski
  19. 90'+2 Fotis Ioannidis
  20. 90'+2 Fotis Ioannidis
  21. FT4-2

Đội hình

Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Luis Mendilibar
  1. 88K. Tzolakis 6.5
  2. 20Costinha ▼ 79' 6.6
  3. 4G. Biancone 6.3
  4. 5L. Pirola 6.6
  5. 3F. Ortega ▼ 74' 6.5
  6. 14Dani García 6.3
  7. 96C. Mouzakitis ▼ 46' 6.7
  8. 23Rodinei ⇢2 8.6
  9. 22Chiquinho 6.9
  10. 10Gelson Martins 6.2
  11. 17R. Yaremchuk ⚽2 ▼ 65' 8.5

Dự bị 9

  1. 32S. Hezze ▲ 46' 6.3
  2. 84C. Kostoulas ▲ 65' 7.6
  3. 70B. Onyemaechi ▲ 74' 6.7
  4. 16David Carmo ▲ 79' 6.9
  5. 21André Horta
  6. 11K. Velde
  7. 1A. Paschalakis
  8. 8M. Stamenić
  9. 9A. El Kaabi
Panathinaikos Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Rui Vitória
  1. 69B. Drągowski 5.5
  2. 21T. Jedvaj 6.2
  3. 55Willian Arão ▼ 64' 6.2
  4. 15S. Ingason 6.0
  5. 2G. Vagiannidis 7.3
  6. 24M. Siopis ▼ 85' 6.5
  7. 16A. Gnezda Čerin ▼ 64' 6.9
  8. 25F. Mladenović 6.7
  9. 8A. Ounahi 7.2
  10. 7F. Ioannidis 7.0
  11. 19K. Świderski ▼ 85' 7.0

Dự bị 9

  1. 31F. Đuričić ▲ 64' 6.6
  2. 10Tetê ▲ 64' 6.3
  3. 20N. Maksimović ▲ 85' 6.7
  4. 29A. Jeremejeff ▲ 85' 6.3
  5. 1Y. Lodygin
  6. 14E. Palmer-Brown
  7. 28F. Pellistri
  8. 18D. Limnios
  9. 3P. Max

Thống kê

013
031
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm8
7Trúng đích3
2Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
3Phạt góc0
4Việt vị1
20Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
308Chuyền bóng340
203Chuyền chính xác233
66%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 45 - 16 +29 60
3
Panathinaikos
26 31 - 22 +9 50
4
AEK Athens F.C.
32 48 - 28 +20 53
4
PAOK FC
26 51 - 26 +25 46
5
Aris Thessalonikis
26 31 - 28 +3 42
6
OFI Crete F.C.
26 37 - 38 -1 36
7
Atromitos
26 32 - 32 0 35
8
Asteras Tripolis
26 27 - 29 -2 35
9
Panetolikos
26 20 - 22 -2 33
10
Levadiakos
26 30 - 34 -4 28
11
Panserraikos F.C.
26 30 - 47 -17 28
12
Volos NFC
26 20 - 42 -22 22
13
Kallithea
26 24 - 40 -16 21
14
Lamia
26 14 - 44 -30 15
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

57Trận đấu54
99Ghi được75
43Thủng lưới54
1.74Bàn thắng mỗi trận1.39
29Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn24
55Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu