Panathinaikos vs Olympiakos Piraeus
Tỷ số chung cuộc: Panathinaikos 0-1 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panathinaikos thắng 1, hòa 4, Olympiakos Piraeus thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Championship Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Olympiako Stadio Spyros Louis, Athens
- Phong độ
- WWWWW Panathinaikos
- WWWDW Olympiakos Piraeus
- -5' Nemanja Maksimović
- 36' Erik Palmer-Brown
- 45' Dani García
- HT0-0
- 59' Roman Yaremchuk
- 60' 0-1 A. El Kaabi11m
- 61' Filip Mladenović
- 62' ▲ Rodinei ▼ L. Palma
- 62' ▲ S. Hezze ▼ Dani García
- 62' ▲ B. Onyemaechi ▼ F. Ortega
- 68' ▲ A. Jeremejeff ▼ D. Limnios
- 78' ▲ G. Kotsiras ▼ G. Vagiannidis
- 78' ▲ H. Magnússon ▼ E. Palmer-Brown
- 78' ▲ Zeca ▼ N. Maksimović
- 81' Roman Yaremchuk
- 86' ▲ A. Papakanellos ▼ R. Yaremchuk
- 86' ▲ M. Stamenić ▼ Chiquinho
- 90'+1 Giulian Biancone
- FT0-1
Đội hình
- 69B. Drągowski 7.6
- 2G. Vagiannidis ▼ 78' 7.2
- 14E. Palmer-Brown ▼ 78' 6.9
- 15S. Ingason 6.9
- 25F. Mladenović 6.3
- 8A. Ounahi 6.9
- 16A. Gnezda Čerin 6.3
- 20N. Maksimović ▼ 78' 6.6
- 10Tetê 6.9
- 19K. Świderski 7.2
- 18D. Limnios ▼ 68' 6.7
Dự bị 9
- 29A. Jeremejeff ▲ 68' 6.5
- 27G. Kotsiras ▲ 78' 6.5
- 23H. Magnússon ▲ 78' 6.6
- 6Zeca ▲ 78' 6.3
- 24M. Siopis
- 17D. Mancini
- 11T. Bakasetas
- 55Willian Arão
- 1Y. Lodygin
- 88K. Tzolakis 8.0
- 20Costinha 6.9
- 4G. Biancone 7.2
- 5L. Pirola 7.6
- 3F. Ortega ▼ 62' 7.0
- 22Chiquinho ▼ 86' 7.0
- 96C. Mouzakitis 6.6
- 14Dani García ▼ 62' 6.9
- 50L. Palma ▼ 62' 6.2
- 9A. El Kaabi ⚽ 7.9
- 17R. Yaremchuk ▼ 86' 7.2
Dự bị 9
- 23Rodinei ▲ 62' 6.9
- 32S. Hezze ▲ 62' 6.7
- 70B. Onyemaechi ▲ 62' 7.3
- 64A. Papakanellos ▲ 86'
- 8M. Stamenić ▲ 86'
- 10Gelson Martins
- 1A. Paschalakis
- 45P. Retsos
- 11K. Velde
Thống kê
03⚑8
⚑530
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm9
5Trúng đích6
4Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
8Phạt góc5
3Việt vị0
6Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
5Cứu thua5
414Chuyền bóng391
317Chuyền chính xác291
77%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
54Trận đấu57
75Ghi được99
54Thủng lưới43
1.39Bàn thắng mỗi trận1.74
20Giữ sạch lưới29
24Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai55