Panserraikos F.C. vs Volos NFC
Tỷ số chung cuộc: Panserraikos F.C. 2-1 Volos NFC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panserraikos F.C. thắng 3, hòa 2, Volos NFC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 22
- Sân vận động
- Dimotiko Stadio Serron, Serres
- Phong độ
- WLLWL Panserraikos F.C.
- DDDLL Volos NFC
- 18' Jan Hurtado
- 19' A. Riera · Alex Teixeira 1-0
- 30' 1-1 Joca · G. Bouzoukis
- 45'+2 Giannis Bouzoukis
- HT1-1
- 46' ▲ L. Abanda ▼ N. Fortuna
- 55' S. Ben Sallam · A. Riera 2-1
- 61' ▲ N. Karelis ▼ G. Doiranlis
- 61' ▲ L. Lamprou ▼ M. Gonzalez
- 61' ▲ A. Tsokanis ▼ V. Grosdis
- 71' ▲ M. Comba ▼ G. Bouzoukis
- 80' ▲ N. Makni ▼ H. Hermannsson
- 82' Giannis Kargas
- 84' ▲ A. Liasos ▼ S. Ben Sallam
- 86' Igor Kalinin
- 90'+3 Leroy Abanda
- 90' ▲ I. Gelashvili ▼ A. Riera
- FT2-1
Đội hình
- 77F. Tinaglini 6.3
- 19L. Lyratzis 6.3
- 30Volnei 7.3
- 81V. De Marco 6.9
- 88I. Kalinin 6.7
- 14M. Tsaousis 6.5
- 6S. Ben Sallam ⚽ ▼ 84' 7.6
- 40S. Omeonga 6.9
- 24G. Doiranlis ▼ 61' 6.5
- 7A. Riera ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.2
- 11Alex Teixeira ⇢ 6.3
Dự bị 12
- 13V. Sakalidis
- 20A. Tsompanidis
- 80N. Karelis ▲ 61' 6.5
- 5I. Gelashvili ▲ 90'
- 8A. Liasos ▲ 84' 6.7
- 12Riquelme
- 17A. Maskanakis
- 28E. Brooks
- 21M. Sofianos
- 18D. Bile
- 4A. Karasalidis
- 23C. Georgiadis
- 1M. Siampanis 6.2
- 2C. Soria 6.2
- 30H. Hermannsson ▼ 80' 6.6
- 4G. Kargas 7.0
- 25N. Fortuna ▼ 46' 6.9
- 18G. Bouzoukis ⇢ ▼ 71' 7.2
- 17V. Grosdis ▼ 61' 5.9
- 21M. Gonzalez ▼ 61' 6.3
- 10Juanpi 6.7
- 8Joca ⚽ 7.6
- 9Jan Hurtado 6.3
Dự bị 9
- 12A. Moreira
- 7L. Lamprou ▲ 61' 6.7
- 97L. Abanda ▲ 46' 6.5
- 19N. Makni ▲ 80' 6.5
- 99D. Agyakwa
- 29I. Kyrkos
- 22G. Mygas
- 6A. Tsokanis ▲ 61' 6.7
- 20M. Comba ▲ 71' 6.5
Thống kê
01⚑2
⚑330
29%Kiểm soát bóng71%
7Dứt điểm12
2Trúng đích3
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
2Phạt góc3
1Việt vị1
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
2Cứu thua0
-1.32Bàn thắng ngăn chặn-1.32
218Chuyền bóng549
133Chuyền chính xác462
61%Chính xác chuyền84%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu40
26Ghi được51
74Thủng lưới67
0.7Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn22
15Hiệp hai25