Volos NFC vs Panserraikos F.C.
Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 0-1 Panserraikos F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Volos NFC thắng 5, hòa 2, Panserraikos F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 8
- Sân vận động
- Panthessaliko Stadio, Volos
- Phong độ
- DDDLL Volos NFC
- WLLWL Panserraikos F.C.
- 12' Angelos Liasos
- HT0-0
- 57' ▲ L. Villafáñez ▼ O. Altman
- 59' ▲ J. Gélin ▼ A. Liasos
- 63' 0-1 Jefté Betancor · M. Deletić
- 70' Pavlos Correa
- 73' ▲ Pedro Conde ▼ T. Tsokanis
- 74' ▲ J. Salazar ▼ M. Deletić
- 82' ▲ A. Karasalidis ▼ D. Chantakias
- 82' ▲ Z. Chatzistravos ▼ M. Tomás
- 87' ▲ J. Assehnoun ▼ M. Koszta
- 90'+5 Maximiliano Comba
- 90'+5 Júnior Mendieta
- 90'+6 Zisis Chatzistravos
- 90'+5 Luka Gugeshashvili
- 90'+2 Juan Salazar
- FT0-1
Đội hình
- 63D. Kovács 7.7
- 2D. Sundgren 7.2
- 44P. Korrea 7.2
- 5A. Kalogeropoulos 7.2
- 26F. Ferrari 7.3
- 20M. Comba 7.3
- 78L. Bernadou 7.6
- 6T. Tsokanis ▼ 73' 6.9
- 7O. Altman ▼ 57' 7.3
- 10J. Mendieta 8.5
- 9M. Koszta ▼ 87' 7.2
Dự bị 9
- 19L. Villafáñez ▲ 57' 6.9
- 99Pedro Conde ▲ 73' 6.6
- 77J. Assehnoun ▲ 87' 6.9
- 25N. Dosis
- 32E. Tachatos
- 22G. Migas
- 73N. Miletić
- 3I. Smeulers
- 1M. Siampanis
- 23L. Gugeshashvili 8.9
- 44D. Chantakias ▼ 82' 7.3
- 31E. Bergström 7.2
- 91J. Davidson 7.6
- 64P. Deligiannidis 6.9
- 5F. Perruzzi 7.2
- 8A. Liasos ▼ 59' 6.5
- 93M. Fares 6.9
- 11M. Tomás ▼ 82' 7.9
- 7M. Deletić ⇢ ▼ 74' 7.2
- 10Jefté Betancor ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 25J. Gélin ▲ 59' 6.9
- 77J. Salazar ▲ 74' 6.2
- 4A. Karasalidis ▲ 82' 7.2
- 18Z. Chatzistravos ▲ 82' 6.5
- 24N. Terzić
- 9P. Gigić
- 2T. Koutsogoulas
- 3S. Petavrakis
- 13P. Katsikas
Thống kê
03⚑8
⚑540
58%Kiểm soát bóng42%
27Dứt điểm14
6Trúng đích6
7Chệch đích6
18Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm6
14Bị chặn2
8Phạt góc5
1Việt vị3
9Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
5Cứu thua6
473Chuyền bóng367
393Chuyền chính xác291
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
43Trận đấu40
44Ghi được48
61Thủng lưới64
1.02Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai26