Volos NFC vs Panserraikos F.C.
Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 3-0 Panserraikos F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Volos NFC thắng 5, hòa 2, Panserraikos F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Panthessaliko Stadium, Volos
- Phong độ
- DDDLL Volos NFC
- WLLWL Panserraikos F.C.
- 7' Juan Camilo Salazar
- 16' Joeri de Kamps
- 23' Stephane Omeonga
- 27' Panagiotis Deligiannidis
- 31' Stavros Petavrakis
- 35' Pedro Conde11m 1-0
- 45'+1 A. Kalogeropoulos · J. Añor 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Volnei Feltes ▼ S. Petavrakis
- 54' Nacho Gil · M. Comba 3-0
- 56' ▲ A. Maskanakis ▼ B. Galván
- 56' ▲ T. Koutsogoulas ▼ P. Deligiannidis
- 61' Franco Ferrari
- 61' ▲ L. Lamprou ▼ F. Ferrari
- 62' ▲ T. Tsokanis ▼ J. de Kamps
- 73' ▲ Muhammad Al Rashdi ▼ M. Deletić
- 73' ▲ N. Terzić ▼ M. Fares
- 76' Maximiliano Comba
- 77' ▲ S. Katsikas ▼ G. Migas
- 77' ▲ K. Aslanidis ▼ D. Sundgren
- 81' ▲ S. Skrabb ▼ M. Comba
- 83' Mohammed Al-Rashidi
- 90' Alexandros Maskanakis
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Siampanis 6.9
- 5A. Kalogeropoulos ⚽ 8.0
- 30H. Hermannsson 7.3
- 2D. Sundgren ▼ 77' 7.3
- 20M. Comba ⇢ ▼ 81' 7.6
- 8J. de Kamps ▼ 62' 6.6
- 22G. Migas ▼ 77' 7.2
- 18Nacho Gil ⚽ 7.6
- 10J. Añor ⇢ 7.9
- 26F. Ferrari ▼ 61' 7.2
- 99Pedro Conde ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 23L. Lamprou ▲ 61' 6.3
- 6T. Tsokanis ▲ 62' 6.6
- 28S. Katsikas ▲ 77' 6.6
- 4K. Aslanidis ▲ 77' 6.7
- 14S. Skrabb ▲ 81' 6.3
- 21S. Papadopoulos
- 77J. Assehnoun
- 73N. Miletić
- 27G. Prountzos
- 23L. Gugeshashvili 7.2
- 64P. Deligiannidis ▼ 56' 5.9
- 31E. Bergström 6.7
- 91J. Davidson 6.5
- 3S. Petavrakis ▼ 46' 5.6
- 40S. Oméonga 6.3
- 25J. Gélin 6.3
- 7M. Deletić ▼ 73' 6.6
- 16B. Galván ▼ 56' 5.9
- 93M. Fares ▼ 73' 6.5
- 77J. Salazar 6.3
Dự bị 9
- 30Volnei Feltes ▲ 46' 6.9
- 17A. Maskanakis ▲ 56' 6.2
- 2T. Koutsogoulas ▲ 56'
- 39Muhammad Al Rashdi ▲ 73' 6.9
- 24N. Terzić ▲ 73' 6.6
- 4A. Karasalidis
- 13P. Katsikas
- 47A. Karamanolis
- 92G. Papavasileiou
Thống kê
03⚑8
⚑460
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm8
6Trúng đích3
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
8Phạt góc4
3Việt vị0
11Phạm lỗi21
3Thẻ vàng6
3Cứu thua3
427Chuyền bóng368
364Chuyền chính xác304
85%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
43Trận đấu40
44Ghi được48
61Thủng lưới64
1.02Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai26