Panserraikos F.C. vs Volos NFC
Tỷ số chung cuộc: Panserraikos F.C. 2-2 Volos NFC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panserraikos F.C. thắng 3, hòa 2, Volos NFC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 20
- Sân vận động
- Dimotiko Stadio Serron, Serres
- Phong độ
- WLLWL Panserraikos F.C.
- DDDLL Volos NFC
- 23' Christos Shelis
- 37' Georgios Mygas
- 40' Juan Manuel García
- 45'+2 0-1 J. Assehnoun · J. García
- HT0-1
- 46' ▲ K. Aleksić ▼ D. Dankerlui
- 46' ▲ M. Comba ▼ F. Kitsos
- 50' K. Thymianis11m 1-1
- 52' Jasin Assehnoun
- 55' Kosta Aleksić
- 57' Nikolai Alho
- 59' P. Deligiannidis · P. Staikos 2-1
- 62' ▲ P. Moraitis ▼ K. Aslanidis
- 63' ▲ L. Račić ▼ C. Sielis
- 74' ▲ M. Deletić ▼ T. Tsokanis
- 77' ▲ A. Oikonomou ▼ Jefté Betancor
- 81' Mathías Tomás
- 86' ▲ S. Mourgos ▼ M. Tomás
- 90'+6 Maximiliano Moreira
- 90'+3 Angelos Oikonomou
- 90'+7 Miloš Deletić
- 90'+6 Luka Racic
- 90'+2 Georgios Mygas
- 90' ▲ N. Gkotzamanidis ▼ A. Diamantis
- 90' ▲ S. Petavrakis ▼ Amr Warda
- 90'+4 2-2 J. García11m
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Chovan 6.3
- 64P. Deligiannidis ⚽ 7.2
- 8K. Thymianis ⚽ 7.3
- 31E. Bergström 6.3
- 15A. Diamantis ▼ 90' 6.9
- 26P. Staikos ⇢ 7.2
- 69M. Moreira 6.9
- 11M. Tomás ▼ 86' 7.0
- 7Amr Warda ▼ 90' 7.5
- 27D. Dankerlui ▼ 46' 6.7
- 19Jefté Betancor ▼ 77' 6.9
Dự bị 9
- 14K. Aleksić ▲ 46' 7.2
- 6A. Oikonomou ▲ 77' 5.0
- 21S. Mourgos ▲ 86' 6.5
- 25N. Gkotzamanidis ▲ 90' 6.2
- 3S. Petavrakis ▲ 90' 6.3
- 13P. Katsikas
- 23M. Sofianos
- 22K. Woolery
- 2K. Pileas
- 63D. Kovács 7.2
- 22G. Migas 6.3
- 5A. Kalogeropoulos 7.3
- 4K. Aslanidis ▼ 62' 6.5
- 17F. Kitsos ▼ 46' 6.7
- 16C. Sielis ▼ 63' 5.9
- 6T. Tsokanis ▼ 74' 6.7
- 3N. Alho 6.5
- 11N. Glavčić 6.9
- 77J. Assehnoun ⚽ 6.6
- 31J. García ⚽ ⇢ 8.0
Dự bị 9
- 20M. Comba ▲ 46' 6.6
- 45P. Moraitis ▲ 62' 6.2
- 2L. Račić ▲ 63' 6.9
- 7M. Deletić ▲ 74' 6.6
- 18F. Bertoglio
- 70C. Karagiannis
- 14J. Barrientos
- 12I. Kostić
- 10A. Trouillet
Thống kê
04⚑2
⚑260
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm7
6Trúng đích3
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
2Phạt góc2
2Việt vị0
16Phạm lỗi28
4Thẻ vàng6
1Cứu thua4
358Chuyền bóng275
255Chuyền chính xác172
71%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu42
47Ghi được43
71Thủng lưới69
1.12Bàn thắng mỗi trận1.02
8Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai25