Volos NFC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Panserraikos F.C.

Volos NFC vs Panserraikos F.C.

Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 1-0 Panserraikos F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 29 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Volos NFC thắng 5, hòa 2, Panserraikos F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 7
Sân vận động
Panthessaliko Stadio, Volos
Phong độ
DDDLL Volos NFC
WLLWL Panserraikos F.C.
  1. 20' N. Glavčić J. Barrientos
  2. 34' Nikolaos Gkotzamanidis
  3. 38' Tasos Tsokanis
  4. 44' Nemanja Glavčić
  5. HT0-0
  6. 46' T. Macheras F. Kitsos
  7. 52' Tasos Tsokanis
  8. 54' P. Moraitis11m 1-0
  9. 59' M. Sofianos M. Tomás
  10. 59' Z. Chatzistravos M. Moreira
  11. 63' G. Migas T. Macheras
  12. 87' Adrián Chovan
  13. 89' Marios Sofianos
  14. 90'+4 Panagiotis Deligiannidis
  15. 90'+3 A. Trouillet M. Comba
  16. 90'+3 K. Aslanidis M. Deletić
  17. 90'+5 A. Bajrovic P. Staikos
  18. 90'+5 D. Dankerlui P. Deligiannidis
  19. FT1-0

Đội hình

Volos NFC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ángel López
  1. 12I. Kostić 7.0
  2. 3N. Alho 6.9
  3. 5A. Kalogeropoulos 7.2
  4. 16C. Sielis 7.0
  5. 13Antonio Luna 7.0
  6. 14J. Barrientos ▼ 20' 6.7
  7. 6T. Tsokanis 6.6
  8. 7M. Deletić ▼ 90' 7.3
  9. 20M. Comba ▼ 90' 6.9
  10. 17F. Kitsos ▼ 46' 6.7
  11. 45P. Moraitis 7.5

Dự bị 9

  1. 11N. Glavčić ▲ 20' 7.5
  2. 53T. Macheras ▲ 46' 6.2
  3. 22G. Migas ▲ 63' 6.6
  4. 10A. Trouillet ▲ 90' 6.9
  5. 4K. Aslanidis ▲ 90' 6.6
  6. 77A. Engin
  7. 32E. Tachatos
  8. 21D. Metaxas
  9. 23P. Kalampoukas
Panserraikos F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. García
  1. 1A. Chovan 7.2
  2. 64P. Deligiannidis ▼ 90' 6.7
  3. 25N. Gkotzamanidis 6.3
  4. 31E. Bergström 6.7
  5. 2K. Pileas 7.3
  6. 26P. Staikos ▼ 90' 6.6
  7. 72I. Ouédraogo 6.2
  8. 11M. Tomás ▼ 59' 6.9
  9. 10J. Masharipov 6.7
  10. 69M. Moreira ▼ 59' 6.3
  11. 14K. Aleksić 7.0

Dự bị 9

  1. 23M. Sofianos ▲ 59' 6.6
  2. 18Z. Chatzistravos ▲ 59' 6.2
  3. 9A. Bajrovic ▲ 90' 6.3
  4. 27D. Dankerlui ▲ 90' 6.9
  5. 7A. Colombino
  6. 13P. Katsikas
  7. 29P. Tsagkalidis
  8. 8K. Thymianis
  9. 3S. Petavrakis

Thống kê

023
540
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm11
3Trúng đích3
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
3Phạt góc5
2Việt vị2
21Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
3Cứu thua2
284Chuyền bóng413
189Chuyền chính xác323
67%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PAOK FC
26 66 - 21 +45 60
2
AEK Athens F.C.
26 60 - 25 +35 59
3
Olympiakos Piraeus
26 58 - 24 +34 57
4
Panathinaikos
26 62 - 21 +41 56
5
Aris Thessalonikis
36 51 - 44 +7 55
6
Lamia
36 43 - 79 -36 35
7
Asteras Tripolis
26 36 - 46 -10 31
8
Atromitos
26 29 - 44 -15 28
9
Panserraikos F.C.
26 28 - 45 -17 27
10
OFI Crete F.C.
26 26 - 44 -18 25
11
Kifisia
26 31 - 56 -25 21
12
Panetolikos
26 26 - 46 -20 20
13
Volos NFC
26 24 - 52 -28 19
14
PAS Giannina
26 25 - 48 -23 18
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu42
43Ghi được47
69Thủng lưới71
1.02Bàn thắng mỗi trận1.12
5Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu