Volos NFC vs Panserraikos F.C.
Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 1-0 Panserraikos F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Volos NFC thắng 5, hòa 2, Panserraikos F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Panthessaliko Stadium, Volos
- Phong độ
- DDDLL Volos NFC
- WLLWL Panserraikos F.C.
- 33' Mathías Tomás
- 42' Maximiliano Comba
- HT0-0
- 46' ▲ A. Trouillet ▼ N. Glavčić
- 46' ▲ Z. Chatzistravos ▼ M. Tomás
- 47' Alexis Trouillet
- 53' Maximiliano Comba
- 56' J. García11m 1-0
- 61' Christos Sielis
- 68' ▲ P. Moraitis ▼ F. Bertoglio
- 74' ▲ S. Mourgos ▼ K. Woolery
- 76' Panagiotis Moraitis
- 77' ▲ T. Tsokanis ▼ J. de Kamps
- 80' ▲ M. Sofianos ▼ K. Pileas
- 80' ▲ A. Oikonomou ▼ P. Staikos
- 86' ▲ G. Migas ▼ M. Comba
- 87' Tasos Tsokanis
- 88' ▲ A. Maskanakis ▼ Amr Warda
- 90'+6 Dániel Kovács
- 90'+7 Angelos Oikonomou
- FT1-0
Đội hình
- 63D. Kovács 7.2
- 3N. Alho 6.9
- 5A. Kalogeropoulos 7.2
- 16C. Sielis 7.2
- 13Antonio Luna 7.2
- 18F. Bertoglio ▼ 68' 6.7
- 8J. de Kamps ▼ 77' 7.2
- 11N. Glavčić ▼ 46' 7.2
- 77J. Assehnoun 7.3
- 20M. Comba ▼ 86' 6.9
- 31J. García ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 10A. Trouillet ▲ 46' 7.0
- 45P. Moraitis ▲ 68' 6.6
- 6T. Tsokanis ▲ 77' 6.6
- 22G. Migas ▲ 86' 6.2
- 12I. Kostić
- 14J. Barrientos
- 4K. Aslanidis
- 9C. Popescu
- 17F. Kitsos
- 20A. Tsompanidis 7.3
- 64P. Deligiannidis 6.9
- 15A. Diamantis 6.7
- 3S. Petavrakis 6.3
- 2K. Pileas ▼ 80' 6.9
- 69M. Moreira 6.3
- 26P. Staikos ▼ 80' 6.9
- 22K. Woolery ▼ 74' 6.3
- 11M. Tomás ▼ 46' 6.9
- 7Amr Warda ▼ 88' 7.2
- 14K. Aleksić 7.5
Dự bị 9
- 18Z. Chatzistravos ▲ 46' 6.7
- 21S. Mourgos ▲ 74' 6.6
- 23M. Sofianos ▲ 80' 6.3
- 6A. Oikonomou ▲ 80' 6.3
- 17A. Maskanakis ▲ 88' 6.7
- 92G. Papavasileiou
- 33K. Mavropoulos
- 13P. Katsikas
- 19Jefté Betancor
Thống kê
06⚑5
⚑411
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm13
5Trúng đích3
8Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
5Phạt góc4
20Phạm lỗi21
6Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
393Chuyền bóng425
304Chuyền chính xác342
77%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu42
43Ghi được47
69Thủng lưới71
1.02Bàn thắng mỗi trận1.12
5Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai20