Volos NFC vs Panserraikos F.C.
Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 2-1 Panserraikos F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Volos NFC thắng 5, hòa 2, Panserraikos F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 7
- Sân vận động
- Panthessaliko Stadio, Volos
- Phong độ
- DDDLL Volos NFC
- WLLWL Panserraikos F.C.
- 1' S. Hamulic 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ G. Bouzoukis ▼ D. Martinez
- 46' ▲ A. Maras ▼ V. Rumyantsev
- 51' Zidane Banjaqui
- 55' Aleksa Maraš
- 64' Aleksa Maraš
- 67' 1-1 A. Ivan11m
- 68' ▲ G. Mygas ▼ N. Fortuna
- 68' ▲ Oscar Pinchi ▼ Juanpi
- 69' ▲ M. Fale ▼ C. Nunnely
- 70' ▲ Volnei ▼ I. Gelashvili
- 77' Andrei Ivan
- 82' ▲ A. Green ▼ A. Ivan
- 90'+9 ▲ A. Triantafyllou ▼ L. Lamprou
- 90'+2 ▲ N. Makni ▼ Joca
- 90'+2 ▲ N. Karelis ▼ Z. Banjaqui
- 90' L. Lamprou · Joca 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Siampanis 6.7
- 2C. Soria 7.3
- 30H. Hermannsson 6.3
- 4G. Kargas 7.3
- 25N. Fortuna ▼ 68' 6.5
- 16D. Martinez ▼ 46' 6.6
- 20M. Comba 6.9
- 8Joca ⇢ ▼ 90' 6.5
- 10Juanpi ▼ 68' 6.9
- 7L. Lamprou ⚽ ▼ 90' 8.3
- 9S. Hamulic ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 99A. Adeleye
- 11A. Zarzana
- 17V. Grosdis
- 18G. Bouzoukis ▲ 46' 7.2
- 72E. Tasiouras
- 77J. Assehnoun
- 22G. Mygas ▲ 68' 6.6
- 89A. Triantafyllou ▲ 90'
- 19N. Makni ▲ 90'
- 27G. Prountzos
- 66M. Sinanaj
- 28Oscar Pinchi ▲ 68' 6.9
- 77F. Tinaglini 7.5
- 19L. Lyratzis 6.9
- 5I. Gelashvili ▼ 70' 6.7
- 81V. De Marco 6.6
- 88I. Kalinin 5.9
- 7C. Nunnely ▼ 69' 6.9
- 8A. Liasos 6.6
- 63V. Rumyantsev ▼ 46'
- 11Z. Banjaqui ▼ 90' 6.3
- 9A. Ivan ⚽ ▼ 82' 7.0
- 28E. Brooks 6.5
Dự bị 12
- 20A. Tsompanidis
- 4A. Karasalidis
- 17A. Maskanakis
- 30Volnei ▲ 70' 6.0
- 23C. Georgiadis
- 22M. Wague
- 14M. Tsaousis
- 24G. Doiranlis
- 18M. Fale ▲ 69' 6.5
- 10A. Green ▲ 82' 6.5
- 80N. Karelis ▲ 90'
- 99A. Maras ▲ 46' 6.2
Thống kê
00⚑11
⚑230
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm9
6Trúng đích3
8Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
11Phạt góc2
0Việt vị1
9Phạm lỗi19
0Thẻ vàng3
2Cứu thua4
502Chuyền bóng310
412Chuyền chính xác247
82%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu37
51Ghi được26
67Thủng lưới74
1.27Bàn thắng mỗi trận0.7
6Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai15