Panserraikos F.C. vs Volos NFC
Tỷ số chung cuộc: Panserraikos F.C. 3-0 Volos NFC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panserraikos F.C. thắng 3, hòa 2, Volos NFC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Dimotiko Stadio Serron, Serres
- Phong độ
- WLLWL Panserraikos F.C.
- DDDLL Volos NFC
- 21' Stefanos Katsikas
- 24' Stefanos Katsikas
- 24' Stefanos Katsikas
- 32' Jason Davidson
- 33' ▲ D. Sundgren ▼ A. Kalogeropoulos
- 38' Jefté Betancor · L. Gugeshashvili 1-0
- HT1-0
- 50' Jérémy Gélin
- 56' ▲ J. Añor ▼ Nacho Gil
- 56' ▲ L. Lamprou ▼ Pedro Conde
- 58' ▲ M. Sofianos ▼ J. Gélin
- 59' ▲ P. Staikos ▼ J. Davidson
- 60' Simon Skrabb
- 65' Jasin Assehnoun
- 66' ▲ A. Karasalidis ▼ E. Bergström
- 67' ▲ B. Galván ▼ M. Deletić
- 70' B. Galván · M. Sofianos 2-0
- 72' Juanpi Añor
- 77' S. Oméonga · B. Galván 3-0
- 79' ▲ Muhammad Al Rashdi ▼ J. Salazar
- 85' ▲ N. Miletić ▼ H. Hermannsson
- 85' ▲ L. Tasiouras ▼ G. Migas
- 86' Panagiotis Deligiannidis
- FT3-0
Đội hình
- 23L. Gugeshashvili ⇢ 8.3
- 64P. Deligiannidis 7.3
- 31E. Bergström ▼ 66' 7.0
- 30Volnei Feltes 7.5
- 91J. Davidson ▼ 59' 6.9
- 7M. Deletić ▼ 67' 7.7
- 25J. Gélin ▼ 58' 7.2
- 40S. Oméonga ⚽ 8.2
- 93M. Fares 7.3
- 10Jefté Betancor ⚽ 7.9
- 77J. Salazar ▼ 79' 7.2
Dự bị 9
- 21M. Sofianos ▲ 58' 6.6
- 26P. Staikos ▲ 59' 6.7
- 4A. Karasalidis ▲ 66' 6.7
- 16B. Galván ⚽ ▲ 67' 8.2
- 39Muhammad Al Rashdi ▲ 79' 6.6
- 2T. Koutsogoulas
- 47A. Karamanolis
- 17A. Maskanakis
- 13P. Katsikas
- 1M. Siampanis 6.9
- 5A. Kalogeropoulos ▼ 33' 6.9
- 30H. Hermannsson ▼ 85' 6.3
- 4K. Aslanidis 6.2
- 22G. Migas ▼ 85' 6.2
- 28S. Katsikas 4.2
- 27G. Prountzos 6.9
- 14S. Skrabb 6.3
- 77J. Assehnoun 7.2
- 18Nacho Gil ▼ 56' 7.2
- 99Pedro Conde ▼ 56' 6.6
Dự bị 8
- 2D. Sundgren ▲ 33' 6.9
- 10J. Añor ▲ 56' 6.2
- 23L. Lamprou ▲ 56' 6.2
- 73N. Miletić ▲ 85' 6.6
- 72L. Tasiouras ▲ 85' 6.7
- 21S. Papadopoulos
- 6T. Tsokanis
- 89T. Triantafyllou
Thống kê
03⚑3
⚑451
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm12
6Trúng đích6
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua3
519Chuyền bóng380
457Chuyền chính xác314
88%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu43
48Ghi được44
64Thủng lưới61
1.2Bàn thắng mỗi trận1.02
8Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai21