Asteras Tripolis vs AEK Athens F.C.
Tỷ số chung cuộc: Asteras Tripolis 0-1 AEK Athens F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asteras Tripolis thắng 0, hòa 2, AEK Athens F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 18
- Phong độ
- LLLLD Asteras Tripolis
- WDWWW AEK Athens F.C.
- 17' ▲ N. Gioacchini ▼ F. Macheda
- 19' Miguel Muñoz Mora
- 38' 0-1 L. Jovic · B. Varga
- HT0-1
- 55' Aboubakary Koita
- 58' Issiaga Sylla
- 59' ▲ Joao Mario ▼ A. Koita
- 59' ▲ R. Marin ▼ P. Mantalos
- 61' Filipe Relvas
- 67' Lazaros Rota
- 70' ▲ D. Emmanouilidis ▼ N. Kaltsas
- 71' ▲ E. Gonzalez ▼ T. Tzandaris
- 71' ▲ P. Deligiannidis ▼ N. Alho
- 73' ▲ N. Eliasson ▼ R. Ljubicic
- 73' ▲ Zini ▼ B. Varga
- 83' ▲ J. Mendieta ▼ Munoz Mumo
- 86' Luka Jović
- 90'+1 ▲ D. Kaloskamis ▼ L. Jovic
- FT0-1
Đội hình
- 1N. Papadopoulos 6.3
- 17N. Alho ▼ 71' 6.6
- 13K. Triantafyllopoulos 6.2
- 2R. Ivanov 7.7
- 4I. Sylla 6.9
- 20N. Kaltsas ▼ 70' 6.2
- 22Munoz Mumo ▼ 83' 6.9
- 8T. Tzandaris ▼ 71' 6.9
- 40K. Ketu 7.2
- 7J. Bartolo 6.9
- 41F. Macheda ▼ 17' 6.5
Dự bị 12
- 16P. Tsintotas
- 61V. Chatziemmanouil
- 9N. Gioacchini ▲ 17' 6.7
- 10E. Gonzalez ▲ 71' 6.9
- 3N. Sipcic
- 12K. Bouloulis
- 19P. Castano
- 11D. Emmanouilidis ▲ 70' 6.5
- 26O. M. Chidera
- 29K. Pomonis
- 32J. Mendieta ▲ 83' 6.6
- 64P. Deligiannidis ▲ 71' 7.5
- 1T. Strakosha 7.2
- 12L. Rota 7.2
- 2H. Moukoudi 6.9
- 44F. Relvas 7.2
- 3S. Pilios 7.0
- 23R. Ljubicic ▼ 73' 6.6
- 13O. Pineda 6.7
- 20P. Mantalos ▼ 59' 7.5
- 11A. Koita ▼ 59' 7.3
- 25B. Varga ⇢ ▼ 73' 6.9
- 9L. Jovic ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 12
- 81A. Angelopoulos
- 91A. Brignoli
- 15M. Georgiev
- 21D. Vida
- 29J. Penrice
- 4M. Grujic
- 10Joao Mario ▲ 59' 6.5
- 7D. Kutesa
- 17D. Kaloskamis ▲ 90'
- 18R. Marin ▲ 59' 6.6
- 19N. Eliasson ▲ 73' 7.0
- 90Zini ▲ 73' 6.6
Thống kê
02⚑10
⚑840
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm9
2Trúng đích2
12Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn4
10Phạt góc8
2Việt vị4
8Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
1Cứu thua2
393Chuyền bóng369
328Chuyền chính xác305
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
42Trận đấu55
43Ghi được96
55Thủng lưới40
1.02Bàn thắng mỗi trận1.75
11Giữ sạch lưới28
19Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai59