Asteras Tripolis vs AEK Athens F.C.
Tỷ số chung cuộc: Asteras Tripolis 1-1 AEK Athens F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asteras Tripolis thắng 0, hòa 2, AEK Athens F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Theodoros Kolokotronis, Tripoli
- Trọng tài
- V. Fotias
- Phong độ
- LLLLD Asteras Tripolis
- WDWWW AEK Athens F.C.
- 20' ▲ N. Amrabat ▼ N. Eliasson
- 28' Jerónimo Barrales
- HT0-0
- 46' ▲ J. Jønsson ▼ O. Pineda
- 50' Adrián Riera
- 50' Sito
- 52' 0-1 N. Amrabat11m
- 58' Xesc Regis · David Carmona 1-1
- 69' Walter Iglesias
- 71' Juan Munafo
- 73' Damian Szymański
- 75' ▲ Léo Tilica ▼ Sito
- 76' Sergio Araujo
- 80' ▲ S. Zuber ▼ D. Szymański
- 80' ▲ P. Mantalos ▼ M. Mohammadi
- 84' ▲ F. Álvarez ▼ J. Barrales
- 84' ▲ Asier Benito ▼ Adrián Riera
- 90'+5 ▲ Juan Domínguez ▼ Xesc Regis
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Papadopoulos 7.7
- 12David Carmona ⇢ 7.2
- 19Pepe Castaño 6.9
- 87E. Zukanović 7.2
- 3C. Tasoulis 6.7
- 11Xesc Regis ⚽ ▼ 90' 7.3
- 8J. Munafo 6.6
- 17M. Iglesias 6.3
- 40Sito ▼ 75' 6.2
- 23Adrián Riera ▼ 84' 6.9
- 9J. Barrales ▼ 84' 6.5
Dự bị 9
- 7Léo Tilica ▲ 75' 6.9
- 29F. Álvarez ▲ 84' 6.2
- 22Asier Benito ▲ 84' 6.3
- 28Juan Domínguez ▲ 90'
- 18Pichu Atienza
- 42G. Antzoulas
- 99A. Tsiftsis
- 64G. Prountzos
- 4C. Stanko
- 30G. Athanasiadis 6.3
- 12L. Rota 7.3
- 24G. Mitoglou 6.3
- 31G. Tzavellas 6.9
- 3M. Mohammadi ▼ 80' 7.3
- 4D. Szymański ▼ 80' 6.9
- 19N. Eliasson ▼ 20' 6.7
- 13O. Pineda ▼ 46' 6.9
- 8M. Gaćinović 8.2
- 7L. Garcia 7.3
- 11S. Araújo 7.7
Dự bị 9
- 5N. Amrabat ⚽ ▲ 20' 7.2
- 6J. Jønsson ▲ 46' 6.9
- 10S. Zuber ▲ 80' 6.3
- 20P. Mantalos ▲ 80' 6.6
- 35M. Kosidis
- 29D. Sidibé
- 28E. Hajsafi
- 25K. Galanopoulos 6.3
- 1C. Stanković
Thống kê
05⚑2
⚑420
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm21
3Trúng đích7
3Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị2
13Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
6Cứu thua2
242Chuyền bóng507
145Chuyền chính xác430
60%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 26 | 51 - 14 | +37 | 59 | |
| 2 | 36 | 47 - 16 | +31 | 78 | |
| 3 | 26 | 53 - 14 | +39 | 56 | |
| 4 | 36 | 57 - 32 | +25 | 67 | |
| 5 | 26 | 38 - 24 | +14 | 40 | |
| 6 | 26 | 31 - 38 | -7 | 39 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 29 | |
| 8 | 26 | 25 - 29 | -4 | 29 | |
| 9 | 26 | 23 - 34 | -11 | 26 | |
| 10 | 26 | 19 - 30 | -11 | 25 | |
| 11 | 26 | 24 - 41 | -17 | 23 | |
| 12 | 26 | 16 - 42 | -26 | 18 | |
| 13 | 26 | 13 - 45 | -32 | 17 | |
| 14 | 26 | 14 - 38 | -24 | 17 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Relegation Round
So sánh
40Trận đấu49
36Ghi được97
44Thủng lưới21
0.9Bàn thắng mỗi trận1.98
13Giữ sạch lưới34
12Trên 2.5 bàn24
17Hiệp hai52