AEK Athens F.C. vs Asteras Tripolis
Tỷ số chung cuộc: AEK Athens F.C. 3-0 Asteras Tripolis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AEK Athens F.C. thắng 8, hòa 2, Asteras Tripolis thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 11
- Sân vận động
- OPAP Arena, Athens
- Phong độ
- DWWWD AEK Athens F.C.
- LLLDD Asteras Tripolis
- 9' E. Hajisafi · A. Martial 1-0
- 17' Nikolai Alho
- 30' Simon Deli
- 31' Paolo Fernandes 2-0
- 36' Oluwatobiloba Alagbe
- HT2-0
- 46' ▲ T. Tzandaris ▼ N. Zouglis
- 53' Konstantinos Triantafyllopoulos
- 58' ▲ O. Pineda ▼ R. Pereyra
- 58' L. García · O. Pineda 3-0
- 63' ▲ A. Koïta ▼ Paolo Fernandes
- 63' ▲ É. Lamela ▼ P. Mantalos
- 64' ▲ F. Álvarez ▼ Xesc Regis
- 69' Theofanis Tzandaris
- 70' Theofanis Tzandaris
- 70' ▲ F. Pierrot ▼ L. García
- 70' ▲ M. Gaćinović ▼ A. Callens
- 76' Frantzdy Pierrot
- 77' ▲ A. Redžić ▼ F. Macheda
- 83' ▲ P. Tzimas ▼ Miki Muñoz
- 84' ▲ D. Bile ▼ J. Bartolo
- FT3-0
Đội hình
- 1T. Strakosha 6.6
- 12L. Rota 7.2
- 21D. Vida 7.3
- 18A. Callens ▼ 70' 7.0
- 28E. Hajisafi ⚽ 8.5
- 6J. Jønsson 7.5
- 22Paolo Fernandes ⚽ ▼ 63' 7.9
- 20P. Mantalos ▼ 63' 6.9
- 37R. Pereyra ▼ 58' 6.9
- 26A. Martial ⇢ 8.2
- 7L. García ⚽ ▼ 70' 7.9
Dự bị 9
- 13O. Pineda ▲ 58' 7.2
- 11A. Koïta ▲ 63' 6.7
- 9É. Lamela ▲ 63' 7.9
- 14F. Pierrot ▲ 70' 5.9
- 8M. Gaćinović ▲ 70' 7.2
- 91A. Brignoli
- 4D. Szymański
- 23R. Ljubičić
- 29M. Odubajo
- 16P. Tsintotas 8.5
- 17N. Alho 6.3
- 13K. Triantafyllopoulos 6.2
- 15S. Deli 6.9
- 3D. Houhoumis 6.2
- 69O. Adefunyibomi 5.2
- 22Miki Muñoz ▼ 83' 6.2
- 77N. Zouglis ▼ 46' 6.7
- 7J. Bartolo ▼ 84' 6.7
- 11Xesc Regis ▼ 64' 6.3
- 41F. Macheda ▼ 77' 6.6
Dự bị 9
- 8T. Tzandaris ▲ 46' 6.3
- 29F. Álvarez ▲ 64' 6.5
- 6A. Redžić ▲ 77' 6.6
- 21P. Tzimas ▲ 83' 7.0
- 28D. Bile ▲ 84' 6.7
- 1N. Papadopoulos
- 4S. Goss
- 9M. Ádám
- 2Rubén García 6.3
Thống kê
00⚑6
⚑032
74%Kiểm soát bóng26%
29Dứt điểm4
13Trúng đích0
11Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm2
13Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
6Phạt góc0
3Việt vị2
18Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
0Cứu thua9
599Chuyền bóng208
549Chuyền chính xác131
92%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu41
70Ghi được51
56Thủng lưới48
1.46Bàn thắng mỗi trận1.24
20Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai36