Asteras Tripolis
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AEK Athens F.C.

Asteras Tripolis vs AEK Athens F.C.

Tỷ số chung cuộc: Asteras Tripolis 0-0 AEK Athens F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asteras Tripolis thắng 0, hòa 2, AEK Athens F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 13
Sân vận động
Stadio Theodoros Kolokotronis, Tripoli
Trọng tài
D. Karantonis
Phong độ
LLLLD Asteras Tripolis
WDWWW AEK Athens F.C.
  1. 26' Nordin Amrabat
  2. 36' Ognjen Vranješ
  3. HT0-0
  4. 57' Jose Luis Valiente Gimenez
  5. 61' André Simões
  6. 61' Y. Shakhov D. Szymański
  7. 69' S. Baba Adrián Riera
  8. 70' M. Iglesias J. Munafo
  9. 73' D. Jevtić P. Mantalos
  10. 85' Rubén García
  11. 87' David Carmona Xesc Regis
  12. 88' Asier Benito K. Soni
  13. 88' M. Tankovic S. Zuber
  14. 88' D. Le Tallec André Simões
  15. 90'+4 C. Tasoulis Rubén García
  16. FT0-0

Đội hình

Asteras Tripolis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Rastavac
  1. 99A. Tsiftsis
  2. 29F. Álvarez
  3. 2Rubén García ▼ 90'
  4. 19Pepe Castaño
  5. 45G. Christopoulos
  6. 8J. Munafo ▼ 70'
  7. 6José Luis Valiente
  8. 23Adrián Riera ▼ 69'
  9. 9J. Barrales
  10. 27K. Soni ▼ 88'
  11. 11Xesc Regis ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 21S. Baba ▲ 69'
  2. 17M. Iglesias ▲ 70'
  3. 12David Carmona ▲ 87'
  4. 22Asier Benito ▲ 88'
  5. 3C. Tasoulis ▲ 90'
  6. 18Pichu Atienza
  7. 24G. Kanellopoulos
  8. 20R. Gómez
  9. 1N. Papadopoulos
AEK Athens F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Giannikis
  1. 1P. Tsintotas
  2. 31G. Tzavellas
  3. 21O. Vranješ
  4. 19C. Michelin
  5. 3M. Mohammadi
  6. 7N. Amrabat
  7. 17S. Zuber ▼ 88'
  8. 20P. Mantalos ▼ 73'
  9. 8André Simões ▼ 88'
  10. 4D. Szymański ▼ 61'
  11. 11S. Araújo

Dự bị 9

  1. 28Y. Shakhov ▲ 61'
  2. 88D. Jevtić ▲ 73'
  3. 22M. Tankovic ▲ 88'
  4. 6D. Le Tallec ▲ 88'
  5. 5E. Svarnas
  6. 24G. Mitoglou
  7. 61V. Chatziemmanouil
  8. 26E. Hajsafi
  9. 12L. Rota

Thống kê

027
430
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm1
4Trúng đích1
4Chệch đích0
7Phạt góc4
1Việt vị3
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 47 - 14 +33 65
2
PAOK FC
26 50 - 24 +26 53
4
Aris Thessalonikis
26 28 - 21 +7 45
5
AEK Athens F.C.
36 56 - 42 +14 56
5
Panathinaikos
26 41 - 21 +20 42
6
PAS Giannina
36 34 - 42 -8 46
7
OFI Crete F.C.
26 33 - 32 +1 37
8
Asteras Tripolis
26 27 - 29 -2 35
9
Panetolikos
26 27 - 39 -12 32
10
Volos NFC
26 35 - 42 -7 30
11
Ionikos
26 26 - 34 -8 26
12
Atromitos
26 27 - 47 -20 23
13
Lamia
26 19 - 37 -18 18
14
Apollon Smirnis
26 9 - 47 -38 13
Relegation Round

So sánh

39Trận đấu49
44Ghi được76
39Thủng lưới58
1.13Bàn thắng mỗi trận1.55
18Giữ sạch lưới17
11Trên 2.5 bàn29
16Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu