AEK Athens F.C. vs Asteras Tripolis
Tỷ số chung cuộc: AEK Athens F.C. 1-0 Asteras Tripolis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AEK Athens F.C. thắng 8, hòa 2, Asteras Tripolis thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 2
- Sân vận động
- OPAP Arena, Athens
- Phong độ
- WDWWW AEK Athens F.C.
- LLLLD Asteras Tripolis
- 4' Frantzdy Pierrot
- 23' Nikola Šipčić
- 38' F. Pierrot · P. Mantalos 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ J. Mendieta ▼ N. Kaltsas
- 63' ▲ E. Yablonskiy ▼ E. Gonzalez
- 69' ▲ D. Kutesa ▼ A. Koita
- 70' ▲ L. Jovic ▼ R. Marin
- 71' Pepe Castaño
- 72' ▲ G. Charalampoglou ▼ D. Emmanouilidis
- 81' Petros Mantalos
- 86' ▲ R. Ljubicic ▼ F. Pierrot
- 86' ▲ R. Ivanov ▼ N. Sipcic
- 86' ▲ N. Gioacchini ▼ F. Macheda
- 88' Luka Jović
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Strakosha 7.5
- 12L. Rota 6.6
- 21D. Vida 7.0
- 2H. Moukoudi 7.7
- 29J. Penrice 7.9
- 18R. Marin ▼ 70' 6.9
- 13O. Pineda 7.3
- 19N. Eliasson 7.3
- 20P. Mantalos ⇢ 7.7
- 11A. Koita ▼ 69' 6.9
- 14F. Pierrot ⚽ ▼ 86' 6.9
Dự bị 12
- 81A. Angelopoulos
- 91A. Brignoli
- 55K. Chrysopoulos
- 34C. Kosidis
- 28M. Odubajo
- 3S. Pilios
- 44F. Relvas
- 6J. Jonsson
- 17D. Kaloskamis
- 7D. Kutesa ▲ 69' 6.7
- 23R. Ljubicic ▲ 86' 6.3
- 9L. Jovic ▲ 70' 6.3
- 1N. Papadopoulos 6.6
- 17N. Alho 6.6
- 19P. Castano 8.0
- 3N. Sipcic ▼ 86' 8.3
- 4I. Sylla 6.6
- 22Munoz Mumo 7.2
- 10E. Gonzalez ▼ 63' 6.9
- 20N. Kaltsas ▼ 62' 6.5
- 7J. Bartolo 7.2
- 11D. Emmanouilidis ▼ 72' 6.9
- 41F. Macheda ▼ 86' 6.5
Dự bị 12
- 61V. Chatziemmanouil
- 16P. Tsintotas
- 72D. Fernandez
- 2R. Ivanov ▲ 86' 6.9
- 29K. Pomonis
- 13K. Triantafyllopoulos
- 95C. Kallanxhi
- 32J. Mendieta ▲ 62' 6.9
- 5E. Yablonskiy ▲ 63' 6.9
- 49G. Charalampoglou ▲ 72' 6.5
- 40K. Ketu
- 9N. Gioacchini ▲ 86' 6.5
Thống kê
03⚑5
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm4
4Trúng đích2
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
5Phạt góc3
2Việt vị1
17Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
485Chuyền bóng387
426Chuyền chính xác329
88%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
55Trận đấu42
96Ghi được43
40Thủng lưới55
1.75Bàn thắng mỗi trận1.02
28Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn19
59Hiệp hai22