AEK Athens F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Asteras Tripolis

AEK Athens F.C. vs Asteras Tripolis

Tỷ số chung cuộc: AEK Athens F.C. 2-0 Asteras Tripolis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AEK Athens F.C. thắng 8, hòa 2, Asteras Tripolis thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 24
Sân vận động
Olympiako Stadio Spyros Louis, Athens
Trọng tài
G. Tzovaras
Phong độ
WDWWW AEK Athens F.C.
LLLLD Asteras Tripolis
  1. 4' Michael Gardawski
  2. 11' Georgios Tzavellas
  3. 11' Jerónimo Barrales
  4. 32' S. Araújo · D. Vida 1-0
  5. 45' S. Zuber L. Garcia
  6. HT1-0
  7. 46' G. Kosteas J. Barrales
  8. 68' N. Eliasson N. Amrabat
  9. 76' M. Gaćinović 2-0
  10. 78' K. Galanopoulos S. Araújo
  11. 78' P. Mantalos O. Pineda
  12. 79' J. Bartolo N. Zouglis
  13. 79' M. Iglesias O. Adefunyibomi
  14. 79' C. Tasoulis Léo Tilica
  15. 90' Adrián Riera G. Kosteas
  16. FT2-0

Đội hình

AEK Athens F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Almeyda
  1. 30G. Athanasiadis 6.9
  2. 12L. Rota 7.3
  3. 21D. Vida 7.5
  4. 31G. Tzavellas 7.2
  5. 28E. Hajisafi 7.5
  6. 5N. Amrabat ▼ 68' 7.3
  7. 13O. Pineda ▼ 78' 7.0
  8. 8M. Gaćinović 9.7
  9. 6J. Jønsson 6.6
  10. 7L. Garcia ▼ 45' 6.6
  11. 11S. Araújo ▼ 78' 7.5

Dự bị 9

  1. 10S. Zuber ▲ 45' 7.2
  2. 19N. Eliasson ▲ 68' 7.0
  3. 25K. Galanopoulos ▲ 78' 6.3
  4. 20P. Mantalos ▲ 78' 6.9
  5. 24G. Mitoglou
  6. 37V. Radonja
  7. 14A. Fransson
  8. 29D. Sidibé
  9. 1C. Stanković
Asteras Tripolis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Metaxas
  1. 1N. Papadopoulos 7.7
  2. 12David Carmona 6.0
  3. 18Pichu Atienza 6.2
  4. 87E. Zukanović 6.9
  5. 29F. Álvarez 7.3
  6. 7Léo Tilica ▼ 79' 6.6
  7. 69O. Adefunyibomi ▼ 79' 6.2
  8. 25M. Gardawski 3.0
  9. 8J. Munafo 6.3
  10. 77N. Zouglis ▼ 79' 6.5
  11. 9J. Barrales ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 97G. Kosteas ▲ 46' 6.9
  2. 73J. Bartolo ▲ 79' 5.7
  3. 17M. Iglesias ▲ 79' 6.3
  4. 3C. Tasoulis ▲ 79' 6.6
  5. 23Adrián Riera ▲ 90'
  6. 99A. Tsiftsis
  7. 64G. Prountzos
  8. 20F. Bertoglio
  9. 2Rubén García

Thống kê

0112
011
78%Kiểm soát bóng22%
37Dứt điểm0
9Trúng đích0
18Chệch đích0
24Sút trong vòng cấm0
13Sút ngoài vòng cấm0
10Bị chặn0
12Phạt góc0
3Việt vị2
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
606Chuyền bóng178
529Chuyền chính xác99
87%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AEK Athens F.C.
26 51 - 14 +37 59
2
Panathinaikos
36 47 - 16 +31 78
3
Olympiakos Piraeus
26 53 - 14 +39 56
4
PAOK FC
36 57 - 32 +25 67
5
Aris Thessalonikis
26 38 - 24 +14 40
6
Volos NFC
26 31 - 38 -7 39
7
Panetolikos
26 26 - 38 -12 29
8
Atromitos
26 25 - 29 -4 29
9
OFI Crete F.C.
26 23 - 34 -11 26
10
Asteras Tripolis
26 19 - 30 -11 25
11
PAS Giannina
26 24 - 41 -17 23
12
Ionikos
26 16 - 42 -26 18
13
Lamia
26 13 - 45 -32 17
14
Levadiakos
26 14 - 38 -24 17
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Relegation Round

So sánh

49Trận đấu40
97Ghi được36
21Thủng lưới44
1.98Bàn thắng mỗi trận0.9
34Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn12
52Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu