Asteras Tripolis vs AEK Athens F.C.
Tỷ số chung cuộc: Asteras Tripolis 0-3 AEK Athens F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asteras Tripolis thắng 0, hòa 2, AEK Athens F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio Theodoros Kolokotronis, Tripoli
- Phong độ
- LLLLD Asteras Tripolis
- WDWWW AEK Athens F.C.
- 15' Mijat Gaćinović
- HT0-0
- 48' Julián Bartolo
- 56' ▲ Xesc Regis ▼ T. Chatzigiovanis
- 56' ▲ F. Macheda ▼ N. Gioacchini
- 57' ▲ N. Zouglis ▼ J. Bartolo
- 59' ▲ K. Triantafyllopoulos ▼ Pepe Castaño
- 63' ▲ P. Mantalos ▼ O. Pineda
- 64' 0-1 M. Gaćinović
- 67' Simon Deli
- 67' Simon Deli
- 70' ▲ S. Tsiloulis ▼ M. Gaćinović
- 74' ▲ E. Yablonskiy ▼ Eder González
- 76' 0-2 N. Eliasson · P. Mantalos
- 80' 0-3 F. Pierrot · D. Szymański
- 84' ▲ Paolo Fernandes ▼ R. Ljubičić
- 84' ▲ S. Pilios ▼ E. Hajisafi
- 84' ▲ D. Theodoridis ▼ F. Pierrot
- FT0-3
Đội hình
- 1N. Papadopoulos 6.7
- 2Rubén García 6.3
- 19Pepe Castaño ▼ 59' 6.6
- 15S. Deli 6.2
- 3D. Houhoumis 6.7
- 29F. Álvarez 6.2
- 7J. Bartolo ▼ 57' 6.6
- 69O. Adefunyibomi 6.5
- 10Eder González ▼ 74' 6.3
- 21T. Chatzigiovanis ▼ 56' 6.3
- 9N. Gioacchini ▼ 56' 6.9
Dự bị 9
- 11Xesc Regis ▲ 56' 6.2
- 41F. Macheda ▲ 56' 6.2
- 77N. Zouglis ▲ 57' 6.3
- 13K. Triantafyllopoulos ▲ 59' 6.9
- 5E. Yablonskiy ▲ 74' 6.2
- 28D. Bile
- 8T. Tzandaris
- 16P. Tsintotas
- 17N. Alho
- 91A. Brignoli 6.6
- 12L. Rota 7.2
- 21D. Vida 7.3
- 24G. Mitoglou 7.3
- 28E. Hajisafi ▼ 84' 6.9
- 13O. Pineda ▼ 63' 7.2
- 4D. Szymański ⇢ 8.0
- 19N. Eliasson ⚽ 7.3
- 23R. Ljubičić ▼ 84' 6.9
- 8M. Gaćinović ⚽ ▼ 70' 7.2
- 14F. Pierrot ⚽ ▼ 84' 7.0
Dự bị 9
- 20P. Mantalos ▲ 63' 7.2
- 16S. Tsiloulis ▲ 70' 6.3
- 22Paolo Fernandes ▲ 84' 6.7
- 3S. Pilios ▲ 84' 6.3
- 98D. Theodoridis ▲ 84' 6.2
- 34C. Kosidis
- 80H. Fofana
- 33L. Maroutsis
- 99G. Theocharis
Thống kê
11⚑0
⚑210
31%Kiểm soát bóng69%
2Dứt điểm15
0Trúng đích6
2Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
0Phạt góc2
1Việt vị3
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
285Chuyền bóng617
191Chuyền chính xác543
67%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
41Trận đấu48
51Ghi được70
48Thủng lưới56
1.24Bàn thắng mỗi trận1.46
13Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai39