AEK Athens F.C. vs Asteras Tripolis
Tỷ số chung cuộc: AEK Athens F.C. 4-2 Asteras Tripolis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AEK Athens F.C. thắng 8, hòa 2, Asteras Tripolis thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 21
- Sân vận động
- OPAP Arena, Athens
- Phong độ
- WDWWW AEK Athens F.C.
- LLLLD Asteras Tripolis
- 12' Ervin Zukanović
- 25' E. Zukanovićphản lưới 1-0
- 27' E. Ponce · N. Eliasson 2-0
- 33' Sean Goss
- 41' Julián Bartolo
- 43' E. Zukanovićphản lưới 3-0
- 45'+2 Pepe Castaño
- 45'+3 3-1 J. Bartolo11m
- HT3-1
- 46' ▲ N. Zouglis ▼ J. Bartolo
- 50' ▲ F. Álvarez ▼ L. Lyratzis
- 65' ▲ José Luis Valiente ▼ S. Goss
- 65' ▲ Sito ▼ N. Kaltsas
- 66' ▲ Paolo Fernandes ▼ N. Amrabat
- 66' ▲ L. García ▼ E. Ponce
- 73' ▲ S. Araújo ▼ S. Zuber
- 76' L. García · P. Mantalos 4-1
- 79' ▲ R. Ljubičić ▼ P. Mantalos
- 79' ▲ K. Galanopoulos ▼ O. Pineda
- 79' ▲ O. Adefunyibomi ▼ E. Yablonskiy
- 90' 4-2 J. Miritello · Sito
- FT4-2
Đội hình
- 1C. Stanković 6.2
- 37V. Radonja 6.9
- 24G. Mitoglou 6.2
- 18A. Callens 6.6
- 17S. Pilios 6.6
- 5N. Amrabat ▼ 66' 6.9
- 13O. Pineda ▼ 79' 7.2
- 10S. Zuber ▼ 73' 6.9
- 20P. Mantalos ⇢ ▼ 79' 7.9
- 14E. Ponce ⚽ ▼ 66' 7.3
- 19N. Eliasson ⇢ 8.7
Dự bị 9
- 22Paolo Fernandes ▲ 66' 6.5
- 7L. García ⚽ ▲ 66' 7.3
- 11S. Araújo ▲ 73' 6.9
- 23R. Ljubičić ▲ 79' 6.3
- 25K. Galanopoulos ▲ 79' 6.9
- 2H. Moukoudi
- 29D. Sidibé
- 12L. Rota
- 30G. Athanasiadis
- 70N. Grammatikakis 6.3
- 22L. Lyratzis ▼ 50' 6.3
- 19Pepe Castaño 6.5
- 87E. Zukanović 5.9
- 3D. Houhoumis 5.9
- 5E. Yablonskiy ▼ 79' 6.7
- 4S. Goss ▼ 65' 6.2
- 20N. Kaltsas ▼ 65' 6.2
- 7J. Bartolo ⚽ ▼ 46' 6.9
- 11Xesc Regis 6.5
- 9J. Miritello ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 77N. Zouglis ▲ 46' 6.3
- 29F. Álvarez ▲ 50' 7.0
- 6José Luis Valiente ▲ 65' 6.5
- 40Sito ▲ 65' 7.2
- 69O. Adefunyibomi ▲ 79' 6.9
- 45G. Christopoulos
- 99A. Tsiftsis
- 21V. Sourlis
- 14V. Mantzis
Thống kê
00⚑6
⚑530
57%Kiểm soát bóng43%
23Dứt điểm8
7Trúng đích2
11Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
6Phạt góc5
2Việt vị2
10Phạm lỗi17
0Thẻ vàng3
0Cứu thua5
465Chuyền bóng349
398Chuyền chính xác281
86%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu40
106Ghi được49
55Thủng lưới64
2.04Bàn thắng mỗi trận1.23
19Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai21