Asteras Tripolis vs AEK Athens F.C.
Tỷ số chung cuộc: Asteras Tripolis 0-3 AEK Athens F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asteras Tripolis thắng 0, hòa 2, AEK Athens F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Theodoros Kolokotronis, Tripoli
- Phong độ
- LLLLD Asteras Tripolis
- WDWWW AEK Athens F.C.
- 6' Juan Miritello
- 11' Dino Grozdanic
- 16' Juan Munafo
- 45' Pepe Castaño
- 45'+1 Lazaros Rota
- 45' Petros Mantalos
- 45'+3 0-1 N. Eliasson · S. Zuber
- HT0-1
- 46' ▲ O. Adefunyibomi ▼ D. Grozdanić
- 46' ▲ O. Pineda ▼ S. Araújo
- 48' Alexander Callens
- 52' Pepe Castaño
- 52' Pepe Castaño
- 55' ▲ G. Christopoulos ▼ N. Kaltsas
- 65' ▲ K. Galanopoulos ▼ D. Szymański
- 65' ▲ Zini ▼ P. Mantalos
- 67' Jens Jønsson
- 72' ▲ Milad Mohammadi ▼ E. Hajisafi
- 72' ▲ T. van Weert ▼ J. Jønsson
- 73' ▲ V. Sourlis ▼ J. Munafo
- 73' ▲ N. Zouglis ▼ J. Bartolo
- 77' 0-2 Milad Mohammadi · N. Eliasson
- 80' Oluwatobiloba Alagbe
- 82' ▲ V. Mantzis ▼ J. Miritello
- 86' 0-3 S. Zuber · K. Galanopoulos
- 90' Niclas Eliasson
- FT0-3
Đội hình
- 1N. Papadopoulos 6.3
- 2Rubén García 6.6
- 19Pepe Castaño 5.6
- 87E. Zukanović 6.6
- 29F. Álvarez 6.3
- 8J. Munafo ▼ 73' 6.9
- 30D. Grozdanić ▼ 46' 6.3
- 20N. Kaltsas ▼ 55' 7.0
- 7J. Bartolo ▼ 73' 7.0
- 11Xesc Regis 6.9
- 9J. Miritello ▼ 82' 6.9
Dự bị 9
- 69O. Adefunyibomi ▲ 46' 6.2
- 45G. Christopoulos ▲ 55' 7.0
- 21V. Sourlis ▲ 73' 6.3
- 77N. Zouglis ▲ 73' 6.0
- 14V. Mantzis ▲ 82' 6.3
- 12David Carmona
- 6José Luis Valiente
- 3D. Houhoumis
- 33F. Sgouris
- 1C. Stanković 7.2
- 12L. Rota 7.0
- 21D. Vida 7.0
- 18A. Callens 7.0
- 28E. Hajisafi ▼ 72' 6.9
- 4D. Szymański ▼ 65' 6.9
- 6J. Jønsson ▼ 72' 6.9
- 19N. Eliasson ⚽ ⇢ 8.2
- 20P. Mantalos ▼ 65' 6.9
- 10S. Zuber ⚽ ⇢ 8.5
- 11S. Araújo ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 13O. Pineda ▲ 46' 7.6
- 25K. Galanopoulos ▲ 65' 7.2
- 90Zini ▲ 65' 6.9
- 3Milad Mohammadi ⚽ ▲ 72' 7.3
- 9T. van Weert ▲ 72' 6.7
- 30G. Athanasiadis
- 5N. Amrabat
- 29D. Sidibé
- 24G. Mitoglou
Thống kê
16⚑2
⚑350
33%Kiểm soát bóng67%
5Dứt điểm20
1Trúng đích6
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm12
0Bị chặn9
2Phạt góc3
0Việt vị2
9Phạm lỗi11
6Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
303Chuyền bóng604
210Chuyền chính xác542
69%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
40Trận đấu52
49Ghi được106
64Thủng lưới55
1.23Bàn thắng mỗi trận2.04
8Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn35
21Hiệp hai50