Bayern Munich W
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
SC Freiburg W

Bayern Munich W vs SC Freiburg W

Tỷ số chung cuộc: Bayern Munich W 4-1 SC Freiburg W tại Frauen-Bundesliga, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayern Munich W thắng 8, hòa 2, SC Freiburg W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 3
Phong độ
WWWWW Bayern Munich W
DDWLW SC Freiburg W
  1. 10' nicole ojukwu
  2. 18' Momoko Tanikawa 1-0
  3. 42' Vanessa Gilles · Klara Buhl 2-0
  4. 45' Sarah Mattner Trembleau Katharina Naschenweng
  5. HT2-0
  6. 59' Carina Brunold Selina Vobian
  7. 60' S. Seghir Amira Arfaoui
  8. 64' 2-1 Luca Emily Birkholz · E. Memminger
  9. 64' Edna Imade Pernille Harder
  10. 67' Lena Oberdorf Sophie Proost
  11. 68' ilayda acikgoz lisa kolb
  12. 74' Borbála Dóra Vincze Luca Emily Birkholz
  13. 74' Alena Bienz nicole ojukwu
  14. 74' Bernadette Amani Kakounan
  15. 76' Klara Buhl · Lena Oberdorf 3-1
  16. 77' ilayda acikgoz
  17. 79' Momoko Tanikawa
  18. 80' Kassandra Potsi Linda Dallmann
  19. 82' Sarah Zadrazil Bernadette Amani Kakounan
  20. 89' Lisa Karl
  21. 90'+1 Momoko Tanikawa · Klara Buhl 4-1
  22. FT4-1

Đội hình

Bayern Munich W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Barcala
  1. 1E. Mahmutovic 7.6
  2. 7G. Gwinn 6.8
  3. 4G. Viggósdóttir 7.1
  4. 2V. Gilles 8.4
  5. 19K. Naschenweng ▼ 45' 6.5
  6. 18M. Tanikawa ⚽2 8.6
  7. 15B. Amani 7.1
  8. 10L. Dallmann ▼ 80' 6.4
  9. 21P. Harder ▼ 64' 6.9
  10. 17K. Bühl ⇢2 9.3
  11. 23S. Proost ▼ 67' 6.7

Dự bị 9

  1. 9J. Damnjanović
  2. 28B. Dunst
  3. 5M. Eriksson
  4. 29E. Imade ▲ 64' 6.5
  5. 11S. Mattner-Trembleau ▲ 45' 6.3
  6. 8L. Oberdorf ▲ 67' 7.0
  7. 6Kassandra Potsi ▲ 80' 6.6
  8. 25S. Zadrazil ▲ 82' 6.4
  9. 22R. van Eijk
SC Freiburg W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Edmond Kapllani
  1. 38Anna Reimann 7.5
  2. 2L. Karl 5.5
  3. 3Alina Axtmann 5.7
  4. 5J. Stierli 5.5
  5. 32E. Memminger 6.6
  6. 17A. Arfaoui ▼ 60' 5.3
  7. 15Maj Schneider 6.3
  8. 6N. Ojukwu ▼ 74' 5.7
  9. 22L. Kolb ▼ 68' 5.4
  10. 23L. Birkholz ▼ 74' 8.0
  11. 10S. Vobian ▼ 59' 6.5

Dự bị 9

  1. 29B. D. Vincze ▲ 74' 6.2
  2. 9S. Seghir ▲ 60' 5.8
  3. 18M. Maas
  4. 16J. Hebben
  5. 14C. Brunold ▲ 59' 6.7
  6. 8A. Bienz ▲ 74' 5.8
  7. 33L. Barth
  8. 30İlayda Açıkgöz 5.9
  9. 20J. Vojteková

Thống kê

024
130
59%Kiểm soát bóng41%
24Dứt điểm7
15Trúng đích6
5Chệch đích0
15Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
4Phạt góc1
4Việt vị1
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua11
562Chuyền bóng383
488Chuyền chính xác292

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Wolfsburg W
4 15 - 5 +10 12
2
Bayern Munich W
4 13 - 4 +9 12
3
Eintracht Frankfurt W
4 8 - 3 +5 10
4
FC Koln W
4 8 - 2 +6 9
5
SV Werder Bremen W
4 7 - 4 +3 9
6
SC Freiburg W
4 6 - 5 +1 7
7
Stuttgart W
4 7 - 7 0 7
8
Bayer Leverkusen W
4 7 - 6 +1 6
9
RB Leipzig W
4 3 - 6 -3 4
10
Hamburger SV W
4 3 - 5 -2 2
11
Nürnberg W
4 7 - 14 -7 2
12
TSG 1899 Hoffenheim W
4 4 - 9 -5 0
13
1. FC Union Berlin W
4 1 - 9 -8 0
14
Mainz 05 W
4 1 - 11 -10 0
2. Bundesliga Women

So sánh

5Trận đấu4
16Ghi được6
4Thủng lưới5
3.2Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn2
10Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu