SC Freiburg W

SC Freiburg W

Đức · Frauen-Bundesliga

SC Freiburg W: vị trí 9 trên bảng xếp hạng Frauen-Bundesliga — điểm: 10, số trận: 8. Trận tiếp theo: SC Freiburg W vs Carl Zeiss Jena W, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: SV Werder Bremen W 4-3 SC Freiburg W, 25 tháng 10.

Phong độ
LWWLL
HLV
Edmond Kapllani · Từ 2025
Vị trí
9 · Đ: 10 · Tr: 8 →
Sân vận động
Schwarzwald-Stadion, Freiburg · 25.000

Lịch thi đấu

14-11
TSG 1899 Hoffenheim W
SC Freiburg W
–
–
22-11
SC Freiburg W
Stuttgart W
–
–
13-12
SC Freiburg W
VfL Wolfsburg W
–
–
20-12
Eintracht Frankfurt W
SC Freiburg W
–
–
17-01
SC Freiburg W
Hamburger SV W
–
–
24-01
1. FC Union Berlin W
SC Freiburg W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,7
Tổng
3,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–2–6
Sân khách
6–4–12
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,7
Hiệp hai
1 : 1,1
Trên 2.5 bàn 70%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 60%
Giữ sạch lưới 28%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 3-04× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 1-03× · 8%
  • 2-13× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 1-43× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Frauen-Bundesliga 8314 111434-4-2
DFB Pokal - Women 1100 210—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 48 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 44 · 13% 15% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 44 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 52 · 15% 13% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 53 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 51 · 15% 16% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 46 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 61 · 18% 14% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 50 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 53 · 15% 15% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 86 · 26% 76–90′ · Thủng lưới 83 · 24% 26% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 187, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu