Bayern Munich W vs SC Freiburg W
Tỷ số chung cuộc: Bayern Munich W 3-1 SC Freiburg W tại Frauen-Bundesliga, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayern Munich W thắng 8, hòa 2, SC Freiburg W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 20
- Sân vận động
- FC Bayern Campus Platz 1, München
- Phong độ
- WWWWW Bayern Munich W
- DDWLW SC Freiburg W
- 21' L. Schüller · P. Harder 1-0
- 28' 1-1 S. Fölmli · M. Felde
- HT1-1
- 59' ▲ J. Damnjanović ▼ A. Caruso
- 61' ▲ A. Karich ▼ N. Ojukwu
- 61' ▲ M. Schneider ▼ S. Vobian
- 67' P. Harder · K. Bühl 2-1
- 75' ▲ G. Viggósdóttir ▼ C. Simon
- 75' ▲ L. Dallmann ▼ L. Schüller
- 75' ▲ L. Egli ▼ S. Fölmli
- 75' ▲ A. Gudorf ▼ N. Szenk
- 79' G. Viggósdóttir 3-1
- 83' J. Damnjanovic
- 83' ▲ S. Steuerwald ▼ A. Schasching
- 84' ▲ J. Zigiotti Olme ▼ S. Zadrazil
- 84' ▲ F. Kett ▼ K. Bühl
- FT3-1
Đội hình
- 32E. Mahmutovic
- 30C. Simon ▼ 75'
- 5M. Eriksson
- 6T. Hansen
- 7G. Gwinn
- 25S. Zadrazil ▼ 84'
- 27A. Caruso ▼ 59'
- 12S. Lohmann
- 21P. Harder
- 11L. Schüller ▼ 75'
- 17K. Bühl ▼ 84'
Dự bị 9
- 9J. Damnjanović ▲ 59'
- 4G. Viggósdóttir ▲ 75'
- 10L. Dallmann ▲ 75'
- 16J. Zigiotti Olme ▲ 84'
- 20F. Kett ▲ 84'
- 2L. Sembrant
- 1M. Grohs
- 28M. Ulbrich
- 18M. Tanikawa
- 12R. Borggräfe
- 2L. Karl
- 5J. Stierli
- 13N. Szenk ▼ 75'
- 3A. Axtmann
- 4M. Felde
- 19A. Schasching ▼ 83'
- 8S. Vobian ▼ 61'
- 27N. Ojukwu ▼ 61'
- 17S. Fölmli ▼ 75'
- 28C. Zicai
Dự bị 6
- 6A. Karich ▲ 61'
- 15M. Schneider ▲ 61'
- 20L. Egli ▲ 75'
- 26A. Gudorf ▲ 75'
- 21S. Steuerwald ▲ 83'
- 29J. Kassen
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 57 - 18 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 68 - 22 | +46 | 50 | |
| 4 | 22 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 38 | |
| 6 | 22 | 49 - 30 | +19 | 36 | |
| 7 | 22 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 8 | 22 | 30 - 40 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 51 | -33 | 14 | |
| 11 | 22 | 7 - 43 | -36 | 10 | |
| 12 | 22 | 5 - 73 | -68 | 1 |
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
36Trận đấu24
94Ghi được38
31Thủng lưới35
2.61Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn14
57Hiệp hai20