Bayern Munich W

Bayern Munich W

Đức · Frauen-Bundesliga

Bayern Munich W: vị trí 1 trên bảng xếp hạng Frauen-Bundesliga — điểm: 24, số trận: 8. Trận tiếp theo: Bayern Munich W vs Bayer Leverkusen W, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Bayern Munich W 2-2 Real Madrid W, 28 tháng 10.

Phong độ
WWWWD
HLV
Jose Barcala · Từ 2025
Vị trí
1 · Đ: 24 · Tr: 8 →
Sân vận động
FC Bayern Campus Platz 1, München · 4.347

Lịch thi đấu

14-11
VfL Wolfsburg W
Bayern Munich W
–
–
19-11
Austria Wien W
Bayern Munich W
–
–
23-11
Bayern Munich W
TSG 1899 Hoffenheim W
–
–
13-12
Bayern Munich W
Nürnberg W
–
–
16-12
Bayern Munich W
F.C. Barcelona W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
3,2
Thủng lưới
0,7
Tổng
3,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
13–4–0
Sân khách
21–1–1
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
1,2 : 0,5
Hiệp hai
2 : 0,3
Trên 2.5 bàn 80%
Trên 1.5 bàn 95%
Cả hai cùng ghi bàn 48%
Giữ sạch lưới 53%
Không ghi bàn 0%

Tỉ số thường gặp

  • 3-08× · 20%
  • 4-14× · 10%
  • 2-04× · 10%
  • 2-23× · 8%
  • 5-03× · 8%
  • 3-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Frauen-Bundesliga 8800 29734-2-3-1
UEFA Champions League Women 3120 7414-2-3-1
DFB Pokal - Women 1100 210—
Supercup der Frauen 1100 301—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 107 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 31 · 16% 14% 16% 1–15 16–30′ · Ghi được 139 · 18% 16–30′ · Thủng lưới 33 · 17% 18% 17% 16–30 31–45′ · Ghi được 107 · 14% 31–45′ · Thủng lưới 29 · 15% 14% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 126 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 27 · 14% 16% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 140 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 31 · 16% 18% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 172 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 42 · 22% 22% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 263, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu