Bayern Munich W vs SC Freiburg W
Tỷ số chung cuộc: Bayern Munich W 4-0 SC Freiburg W tại Frauen-Bundesliga, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayern Munich W thắng 8, hòa 2, SC Freiburg W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 4
- Sân vận động
- FC Bayern Campus Platz 1, München
- Phong độ
- WWWWW Bayern Munich W
- DDWLW SC Freiburg W
- 12' ▲ L. Oberdorf ▼ S. Zadrazil
- 16' V. Gilles · C. Simon 1-0
- 22' L. Egli
- HT1-0
- 49' L. Dallmann
- 61' ▲ A. Csillag ▼ L. E. Birkholz
- 61' ▲ L. Kolb ▼ N. Ojukwu
- 61' ▲ S. Nachtigall ▼ L. Egli
- 63' L. Oberdorf · G. Stanway 2-0
- 64' ▲ L. Schuller ▼ J. Damnjanovic
- 64' ▲ P. Harder ▼ L. Dallmann
- 71' ▲ N. Szenk ▼ M. Schneider
- 74' ▲ G. Gwinn ▼ F. Kett
- 75' ▲ T. Hansen ▼ G. Viggosdottir
- 81' L. Schuller · G. Stanway 3-0
- 82' ▲ T. Blumenberg ▼ S. Vobian
- 90' K. Buhl · G. Stanway 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 32E. Mahmutovic
- 20F. Kett ▼ 74'
- 30C. Simon
- 25S. Zadrazil ▼ 12'
- 4G. Viggosdottir ▼ 75'
- 2V. Gilles
- 10L. Dallmann ▼ 64'
- 31G. Stanway
- 9J. Damnjanovic ▼ 64'
- 18M. Tanikawa
- 17K. Buhl
Dự bị 9
- 1M. Grohs
- 6T. Hansen ▲ 75'
- 7G. Gwinn ▲ 74'
- 8L. Oberdorf ▲ 12'
- 11L. Schuller ▲ 64'
- 14A. Sehitler
- 19K. Naschenweng
- 21P. Harder ▲ 64'
- 27A. Caruso
- 1L. Benkarth
- 16G. Stegemann
- 2L. Karl
- 4M. Felde
- 24I. Sigurdardottir
- 5J. Stierli
- 20L. Egli ▼ 61'
- 6N. Ojukwu ▼ 61'
- 23L. E. Birkholz ▼ 61'
- 15M. Schneider ▼ 71'
- 10S. Vobian ▼ 82'
Dự bị 8
- 33R. Adamczyk
- 7T. Blumenberg ▲ 82'
- 8A. Bienz
- 17A. Csillag ▲ 61'
- 18M. Maas
- 19N. Szenk ▲ 71'
- 22L. Kolb ▲ 61'
- 27S. Nachtigall ▲ 61'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
42Trận đấu28
132Ghi được49
32Thủng lưới49
3.14Bàn thắng mỗi trận1.75
24Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn20
80Hiệp hai30