SC Freiburg W
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Bayern Munich W

SC Freiburg W vs Bayern Munich W

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg W 1-4 Bayern Munich W tại Frauen-Bundesliga, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg W thắng 0, hòa 2, Bayern Munich W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 17
Sân vận động
Dreisamstadion, Freiburg im Breisgau
Phong độ
DDWLW SC Freiburg W
WWWWW Bayern Munich W
  1. 27' 0-1 P. Harder · L. Dallmann
  2. 45' L. Kolb 1-1
  3. HT1-1
  4. 58' 1-2 P. Harder · G. Gwinn
  5. 61' L. E. Birkholz S. Folmli
  6. 61' T. Blumenberg L. Kolb
  7. 62' M. Schneider L. Egli
  8. 71' E. Imade K. Buhl
  9. 75' 1-3 E. Imade
  10. 79' 1-4 L. Dallmann · G. Gwinn
  11. 80' A. Bienz M. Felde
  12. 80' A. Caruso G. Stanway
  13. 80' A. Sehitler J. Damnjanovic
  14. 83' Magdalena Eriksson
  15. 84' G. Stegemann S. Vobian
  16. 84' K. Naschenweng F. Kett
  17. 84' B. Amani M. Tanikawa
  18. 90'+4 Ingibjörg Sigurðardóttir
  19. FT1-4

Đội hình

SC Freiburg W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Edmond Kapllani
  1. 1L. Benkarth 7.3
  2. 19N. Szenk 6.3
  3. 24I. Sigurdardottir 6.2
  4. 5J. Stierli 5.7
  5. 2L. Karl 6.2
  6. 22L. Kolb ▼ 61' 7.0
  7. 6N. Ojukwu 6.0
  8. 4M. Felde ▼ 80' 6.5
  9. 20L. Egli ▼ 62' 6.5
  10. 10S. Vobian ▼ 84' 7.2
  11. 9S. Folmli ▼ 61' 6.5

Dự bị 9

  1. 33R. Adamczyk
  2. 16G. Stegemann ▲ 84' 6.6
  3. 8A. Bienz ▲ 80' 6.7
  4. 27S. Nachtigall
  5. 15M. Schneider ▲ 62' 6.3
  6. 23L. E. Birkholz ▲ 61' 6.5
  7. 7T. Blumenberg ▲ 61' 6.3
  8. 35Z. Schick
  9. 18M. Maas
Bayern Munich W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jose Barcala
  1. 32E. Mahmutovic 6.6
  2. 7G. Gwinn ⇢2 7.3
  3. 3S. Ballisager 7.3
  4. 5M. Eriksson 6.9
  5. 20F. Kett ▼ 84' 6.3
  6. 10L. Dallmann 8.3
  7. 18M. Tanikawa ▼ 84' 6.7
  8. 31G. Stanway ▼ 80' 7.3
  9. 17K. Buhl ▼ 71' 6.9
  10. 9J. Damnjanovic ▼ 80' 6.6
  11. 21P. Harder ⚽2 8.0

Dự bị 9

  1. 1M. Grohs
  2. 4G. Viggosdottir
  3. 19K. Naschenweng ▲ 84' 6.6
  4. 23N. Padilla
  5. 2V. Gilles
  6. 27A. Caruso ▲ 80' 6.7
  7. 14A. Sehitler ▲ 80' 6.7
  8. 15B. Amani ▲ 84' 6.6
  9. 29E. Imade ▲ 71' 7.6

Thống kê

011
610
31%Kiểm soát bóng69%
3Dứt điểm19
2Trúng đích9
1Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm16
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn7
1Phạt góc6
5Việt vị2
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
5Cứu thua1
294Chuyền bóng672
213Chuyền chính xác589
72%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
26 90 - 9 +81 74
2
VfL Wolfsburg W
26 72 - 38 +34 58
3
Eintracht Frankfurt W
26 65 - 43 +22 51
4
TSG 1899 Hoffenheim W
26 48 - 30 +18 46
5
Bayer Leverkusen W
26 46 - 36 +10 46
6
SV Werder Bremen W
26 42 - 36 +6 43
7
FC Koln W
26 36 - 37 -1 37
8
SC Freiburg W
26 44 - 46 -2 34
9
1. FC Union Berlin W
26 42 - 51 -9 30
10
RB Leipzig W
26 39 - 48 -9 28
11
Nürnberg W
26 33 - 61 -28 22
12
Hamburger SV W
26 26 - 57 -31 18
13
SGS Essen W
26 22 - 63 -41 16
14
Carl Zeiss Jena W
26 22 - 72 -50 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women

So sánh

28Trận đấu42
49Ghi được132
49Thủng lưới32
1.75Bàn thắng mỗi trận3.14
7Giữ sạch lưới24
20Trên 2.5 bàn33
30Hiệp hai80

Đối đầu

Trang trận đấu