SC Freiburg W vs Bayern Munich W
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg W 0-3 Bayern Munich W tại Frauen-Bundesliga, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg W thắng 0, hòa 2, Bayern Munich W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 7
- Sân vận động
- Dreisamstadion, Freiburg im Breisgau
- Trọng tài
- F. Wildfeuer
- Phong độ
- DDWLW SC Freiburg W
- WWWWW Bayern Munich W
- 21' 0-1 L. Schüller · C. Simon
- HT0-1
- 55' ▲ C. Bouziane ▼ L. Kolb
- 63' 0-2 G. Viggósdóttir · C. Simon
- 67' C. Simon
- 68' ▲ M. Büchele ▼ R. Xhemaili
- 68' ▲ C. Zicai ▼ G. Hoffmann
- 69' ▲ J. Damnjanović ▼ L. Schüller
- 69' ▲ L. Magull ▼ L. Dallmann
- 70' 0-3 S. Zadrazil · K. Bühl
- 77' ▲ E. Laurent ▼ F. Kett
- 82' G. Stanway
- 86' ▲ S. Vobian ▼ H. Kayikçi
- 86' ▲ J. Vojteková ▼ S. Steuerwald
- 86' ▲ J. Kappes ▼ M. Rall
- 86' ▲ S. Kumagai ▼ K. Bühl
- FT0-3
Đội hình
- 12R. Borggräfe
- 2L. Karl
- 13J. Steinert
- 21S. Steuerwald ▼ 86'
- 16G. Stegemann
- 9J. Minge
- 4M. Felde
- 10R. Xhemaili ▼ 68'
- 11H. Kayikçi ▼ 86'
- 27G. Hoffmann ▼ 68'
- 18L. Kolb ▼ 55'
Dự bị 7
- 7C. Bouziane ▲ 55'
- 31M. Büchele ▲ 68'
- 28C. Zicai ▲ 68'
- 8S. Vobian ▲ 86'
- 20J. Vojteková ▲ 86'
- 33R. Adamczyk
- 22L. Wensing
- 22M. Grohs
- 30C. Simon
- 8M. Rall ▼ 86'
- 4G. Viggósdóttir
- 13Tainara
- 25S. Zadrazil
- 10L. Dallmann ▼ 69'
- 31G. Stanway
- 17K. Bühl ▼ 86'
- 11L. Schüller ▼ 69'
- 20F. Kett ▼ 77'
Dự bị 8
- 9J. Damnjanović ▲ 69'
- 16L. Magull ▲ 69'
- 27E. Laurent ▲ 77'
- 39J. Kappes ▲ 86'
- 3S. Kumagai ▲ 86'
- 33J. Leitzig
- 14E. Bragstad
- 1L. Benkarth
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 67 - 8 | +59 | 59 | |
| 2 | 22 | 75 - 17 | +58 | 57 | |
| 3 | 22 | 57 - 22 | +35 | 54 | |
| 4 | 22 | 55 - 25 | +30 | 48 | |
| 5 | 22 | 31 - 28 | +3 | 30 | |
| 6 | 22 | 36 - 47 | -11 | 24 | |
| 7 | 22 | 26 - 42 | -16 | 23 | |
| 8 | 22 | 16 - 39 | -23 | 21 | |
| 9 | 22 | 20 - 44 | -24 | 19 | |
| 10 | 22 | 15 - 47 | -32 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 40 | -24 | 17 | |
| 12 | 22 | 13 - 68 | -55 | 8 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
27Trận đấu36
46Ghi được102
53Thủng lưới23
1.7Bàn thắng mỗi trận2.83
5Giữ sạch lưới23
19Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai53